Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thời tiết

Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ gửi đến các bạn bài viết Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thời tiết. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thời tiết
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thời tiết

1. Các nhóm từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

1.1. Tình trạng thời tiết

  1. Weather: thời tiết
  2. Climate: khí hậu
  3. Mild: ôn hòa, ấm áp
  4. Dry: hanh khô
  5. Wet: ướt sũng
  6. Humid: ẩm
  7. Bright: sáng mạnh
  8. Sunny: bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
  9. Clear: trời trong trẻo, quang đãng
  10. Fine: không mưa, không mây
  11. Windy: nhiều gió
  12. Brezze: gió nhẹ
  13. Gloomy: trời ảm đạm
  14. Partially cloudy: khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây
  15. Cloudy: trời nhiều mây
  16. Overcast: âm u
  17. Foggy: có sương mù
  18. Haze: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng
Xem thêm:   Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh thông dụng nhất 2021

1.2. Nhiệt độ

  1. Temperature: nhiệt độ
  2. Thermometer: nhiệt kế
  3. Degree: độ
  4. Celsius: độ C
  5. Fahrenheit: độ F
  6. Hot: nóng
  7. Baking hot: nóng như thiêu
  8. Cold: lạnh
  9. Chilly: lạnh thấu xương
  10. Freeze: đóng băng
  11. Frosty: đầy sương giá

1.3. Lượng mưa

  1. Rainfall: lượng mưa
  2. Downpour: mưa lớn
  3. Torrential rain: mưa như thác đổ

1.4. Các hiện tượng thời tiết

Các hiện tượng thời tiết
Các hiện tượng thời tiết
  1. Weather forecast: dự báo thời tiết
  2. Rain: mưa
  3. Damp: ẩm thấp, ẩm ướt
  4. Drizzle: mưa phùn
  5. Rain: mưa từng giọt
  6. Shower: mưa rào
  7. It’s raining cats and dogs: thành ngữ chỉ mưa lớn
  8. Hail: mưa đá
  9. Rain-storm: mưa bão
  10. Flood: lũ lụt
  11. Lightning: tia chớp
  12. Thunder: sấm sét
  13. Thunderstorm: Bão tố có sấm sét, cơn giông
  14. Snow: tuyết
  15. Snowstorm: bão tuyết
  16. Snowflake: bông hoa tuyết
  17. Blizzard: cơn bão tuyết
  18. Blustery: cơn gió mạnh
  19. Gale: gió giật
  20. Mist: sương muối
  21. Storm: bão
  22. Hurricane: Siêu bão
  23. Typhoon: bão lớn
  24. Tornado: lốc xoáy
  25. Rainbow: cầu vồng
Xem thêm:   Danh sách các trường đại học tại TP.HCM xét tuyển học bạ năm 2021

Xem thêm bài viết sau:

2. Một số mẫu câu tiếng Anh về thời tiết

  1. What’s the weather like? – Thời tiết thế nào?
  2. It’s… (sunny/ raining) – Trả lời: Trời đang… (có nắng/ mưa)
  3. What a beautiful day! – Hôm nay trời đẹp quá!
  4. It’s not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp lắm!
  5. What a miserable weather! – Thời tiết hôm nay thật tệ!
  6. It’s pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa xối xả
  7. We had a lot of heavy rain this morning – Sáng nay trời mưa to rất lâu
  8. The weather’s fine – Trời đẹp
  9. There’s not a cloud in the sky: Trời không một gợn mây
  10. The sun’s shining – Trời đang nắng
  11. We haven’t had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi trời không hề mưa
  12. What’s the temperature? —->trời đang bao nhiêu độ?
  13. It’s 19°C (“nineteen degrees”) – Bây giờ đang là 19°C
  14. Temperatures are in the mid-20s – Bây giờ đang khoảng hơn 20 độ
  15. It’s hot —->trời nóng
  16. What’s the forecast? – Dự báo thời tiết thế nào?
  17. What’s the forecast like? – Dự báo thời tiết thế nào?
  18. It’s forecast to rain – Dự báo trời sẽ mưa
  19. It’s supposed to clear up – Trời chắc là sẽ quang đãng
Xem thêm:   Phân biệt cấu trúc cách dùng seem, look, appear trong tiếng Anh

3. Các cuộc hội thoại tiếng Anh về thời tiết

Các cuộc hội thoại tiếng Anh về thời tiết
Các cuộc hội thoại tiếng Anh về thời tiết

Hội thoại 1

A: It would be nice to go to the beach sometime this weekend.

B: What’s the weather going to be like? I may want to go too.

A: The weather this weekend is supposed to be warm.

B: Will it be good beach weather?

A: I think it will be.

B: It wouldn’t be good if it got cold this weekend.

A: I want this trip to be perfect, I hope it stays warm.

B: This Cat Ba weather is so uncertain, it’s impossible to know what’ll happen.

A: I know. Every day the weather seems different.

Xem thêm:   Thì quá khứ đơn: cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, bài tập – có đáp án

B: I would love it if it wasn’t always so unpredictable.

A: That would make it easier for us to make plans.

B: I know. Things are easier when you know what the weather’s going to be like.

Xem thêm bài viết sau:

Hội thoại 2

A: I really want to go to the beach this weekend.

B: That sounds like fun. What’s the weather going to be like?

A: I heard that it’s going to be warm this weekend.

Xem thêm:   Tải sách English idioms in use Advanced [PDF] miễn phí

B: Is it going to be perfect beach weather?

A: I believe so.

B: Good. I hope it doesn’t cool off this weekend.

A: I know. I really want to go to the beach.

B: But you know that  Cat Ba weather is really unpredictable.

A: You’re right. One minute it’s hot, and then the next minute it’s cold.

B: I really wish the weather would just stay the same.

A: I do too. That way we can have our activities planned ahead of time.

B: Yeah, that would make things a lot easier.

Trên đây là bài viết Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Thời tiết. Hy vọng bài viết này sẽ hỗ trợ các bạn trong việc giao tiếng tiếng Anh hằng ngày của mình.

Xem thêm:   Tổng hợp tài liệu học từ vựng tiếng Anh hiệu quả 2021
Trong bài viết ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ giới thiệu đến các bạn bài viết Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sơn. Hãy cùng tìm hiểu nhé! 1. Từ vựng tiếng Anh các loại sơn Sơn bóng (láng): gloss paint, reflectorized
Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ gửi đến bạn bài viết Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Xây dựng. Hãy cùng tìm hiểu nhé! 1. Các danh từ về công trình Từ tiếng Anh Nghĩa Từ tiếng Anh Nghĩa building site
Từ vựng đóng vai trò rất quan trọng trong việc xác định mức độ thành thạo tiếng Anh của bạn. Và để học được, nhớ lâu thì chúng ta có vô số phương pháp học. Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ
Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ gửi đến các bạn bài viết Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Hóa học. Hãy cùng tìm hiểu nhé! Xem thêm bài viết sau:– Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Du lịch khách sạn– Từ
Đối với những người làm việc trong lĩnh vực kinh tế và luật thì tiếng Anh cũng đóng một vai trò quan trọng không kém. Ngày hôm nay, tailieuielts.com sẽ gửi đến các bạn bài viết Từ vựng tiếng Anh

Viết một bình luận

Call Now Button