Tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng nhất

Ở từng chuyên ngành sẽ có những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhất định. Đối với chuyên ngành ngân hàng. bạn đã nắm đầy đủ từ vựng về chuyên ngành này hay chưa? Hãy cùng tuhocielts.vn tìm hiểu bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng nhất nhé!

Nội dung bài viết

Xem thêm:   102+ từ vựng tiếng Anh về quần áo thông dụng hay gặp nhất

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Trong quá trình tự học tiếng Anh giao tiếp thì việc học từ vựng là một trong những bước đệm để bạn thành công. Bởi khi chúng ta có vốn từ đủ rộng chúng ta sẽ dần học được khả năng nghe nói đọc viết sau. 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàngTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Trong nhiều bài viết chúng mình đều đã khẳng định với bạn học tầm quan trọng của từ vựng. Còn bây giờ hãy cùng nhau khám phá từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng nhé.

Xem thêm:   Download trọn bộ Cambridge IELTS 16 mới nhất!

1.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về vị trí ngân hàng

STT Từ vựng Nghĩa
1 Accounting Controller Kiểm soát viên kế toán
2 Product Development Specialist Chuyên viên phát triển sản phẩm
3 Market Development Specialist Chuyên viên phát triển thị trường
4 Big Business Customer Specialist  Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớn
5 Personal Customer Specialist  Chuyên viên chăm sóc khách hàng
6 Financial Accounting Specialist  Chuyên viên kế toán tài chính
7 Marketing Staff Specialist  Chuyên viên quảng bá sản phẩm
8 Valuation Officer  Nhân viên định giá
9 Information Technology Specialist  Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)
10 Marketing Officer  Chuyên viên tiếp thị
11 Cashier  Thủ quỹ

1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về chức danh trong ngân hàng

STT Từ vựng Nghĩa
1 Board of Director  Hội đồng quản trị
2 Board chairman Chủ tịch hội đồng quản trị 
3 Director  Giám đốc
4 Assistant  Trợ lý
5 Chief of Executive Operator  Tổng giám đốc điều hành
6 Head  Trưởng phòng
7 Team leader  Trưởng nhóm
8 Staff Nhân viên

1.3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại tài khoản

STT Từ vựng Nghĩa
1 Bank Account Tài khoản ngân hàng

2 Personal Account Tài khoản cá nhân

3 Current Account/ Checking Account 

Tài khoản vãng lai
4 Deposit Account Tài khoản tiền gửi
5 Saving Account  Tài khoản tiết kiệm
6 Fixed Account  Tài khoản có kỳ hạn

1.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biến

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biếnTừ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biến
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng về các loại thẻ phổ biến
STT Từ vựng Nghĩa
1 Credit Card Thẻ tín dụng

2 Debit Card  Thẻ tín dụng

3 Charge Card  Thẻ thanh toán
4 Prepaid Card  Thẻ trả trước
5 Check Guarantee Card  Thẻ đảm bảo
6 Visa/ Mastercard  Thẻ visa, mastercard

1.5. Tên ngân hàng bằng tiếng Anh

STT Tên ngân hàng tiếng Anh Nghĩa
1 Commercial Bank Ngân hàng Thương mại

2 Investment Bank Ngân hàng đầu tư

3 Retail Bank  Ngân hàng bán lẻ
4 Central Bank  Ngân hàng trung ương
5 Internet bank Ngân hàng trực tuyến
6 Regional local bank Ngân hàng địa phương ở khu vực/ trong vùng
7 Supermarket bank  Ngân hàng siêu thị

1.6. Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến

Mỗi người có khả năng tư duy và tiếp thu khác nhau. Do đó để học thuộc từ vựng đòi hỏi bạn cần tìm cho mình cách học từ vựng hiệu quả phù hợp với mình nhất. 

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biếnCác từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến
Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến
STT Từ vựng Nghĩa
1 Stock exchange  Sàn giao dịch chứng khoán
2 Stock market Thị trường chứng khoán
3 Inheritance  Quyền thừa kế
4 Property Tài sản, của cải
5 Cash machine/ cash point/ cash dispense  Máy rút tiền
6 Online account Tài khoản trực tuyến
7 Insurance policy  Hợp đồng bảo hiểm 
8 Rental contract Hợp đồng cho thuê
9 Discount Giảm giá, chiết khấu
10 Credit limit Hạn mức tín dụng
11 Investor  Nhà đầu tư
12 Stake  Tiền đầu tư, cổ phần
13 Equality Sự ngang bằng nhau
14 Poverty  Sự nghèo, kém chất lượng
15 Charge  Phí, tiền phải trả
16 Outsource  Thuê ngoài
17 Grant  Trợ cấp, công nhận, tài trợ
18 Back-office  Bộ phận không làm việc trực tiếp với khách hàng
19 Insecurity Tính không an toàn, tình trạng bấp bênh
20 Compensation Sự đền bù, bồi thường
21 Overcharge  Tính quá số tiền
22 Commit  Cam kết
23 Short term cost  Chi phí ngắn hạn
24 Long term gain Thành quả lâu dài
25 Expense  Sự tiêu, phí tổn
26 Invoice Hóa đơn, lập hóa đơn
27 Bribery  Sự đút lót, sự hối lộ
28 Corrupt  Tham nhũng
29 Balance of payment  Cán cân thanh toán
30 Balance of trade  Cán cân thương mại
31 Budget  Ngân sách
32 Cost of borrowing  Chi phí vay
33 Treasuries Kho bạc
34 Economic cycle  Chu kỳ kinh tế
35 Slump  Tình trạng khủng hoảng, suy thoái, sụt giảm
36 Upturn  Sự chuyển hướng tốt, khá lên
37 Revenue Thu nhập
38 Interest  Tiền lãi
39 Withdraw  Rút tiền ra
40 Offset  Sự bù đắp thiệt hại
41 Turnover Doanh số, doanh thu
42 Inflation  Sự lạm phát
43 Surplus  Thặng dư
44 Liability  Khoản nợ, trách nhiệm
45 Depreciation  Khấu hao
46 Financial policies  Chính sách tài chính
47 Moderate price  Giá cả phải chăng
48 Monetary activities Hoạt động tiền tệ
49 Economic blockade  Bao vây kinh tế 
50 Guarantee  Bảo hành
51 Account holder  Chủ tài khoản
52 Conversion  Chuyển đổi (tiền, chứng khoán)
53 Transfer  Chuyển khoản
54 Customs barrier  Hàng rào thuế quan
55 Mode of payment  Phương thức thanh toán
56 Instalment  Phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền
57 Mortgage  Thế chấp
58 Shareholder  Người góp cổ phần
59 Earnest money Tiền đặt cọc
60 Confiscation  Tịch thu
61 International economic aid  Viện trợ kinh tế quốc tế
62 The openness of the economy Sự mở cửa của nền kinh tế
63 Rate of economic growth Tốc độ tăng trưởng kinh tế
64 Average annual growth  Tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm
65 Indicator of economic welfare  Chỉ tiêu phúc lợi kinh tế
66 Distribution of income Phân phối thu nhập
67 Real national income  Thu nhập quốc dân thực tế
68 Supply and demand  Cung và cầu
69 Joint stock company Công ty cổ phần
70 National firms  Các công ty quốc gia
71 Transnational corporations Các công ty siêu quốc gia
72 Holding company  Công ty mẹ
73 Affiliate/ Subsidiary company  Công ty con
74 Co-operative  Hợp tác xã
75 Sole agent  Đại lý độc quyền
76 Fixed capital  Vốn cố định
77 Floating/ Working/Circulating/ liquid capital  Vốn luân chuyển
78 Amortization/ Depreciation Khấu hao

Xem thêm các bài viết liên quan:

2. Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh thường xuyên

Sau đây là 5 tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh. Và đây chủ yếu là các tình huống giao tiếp tiếng Anh ngân hàng đối với giao dịch viên.

Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh
Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh

2.1. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Lập tài khoản ngân hàng 

A: How are you? ( Hôm nay bạn khỏe chứ )

B: I’m fine. Thank you ( Tôi khỏe, cảm hơn bạn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể làm gì cho bạn )

B: I need to open a bank account. ( Tôi cần mở tài khoản ngân hàng) 

A: What kind of account? ( Loại tài khoản nào ạ? )

B: I  need a deposit account. ( Tôi cần mở một tài khoản tiền gửi )

A: You can open a savings account, too. ( Bạn có thể mở một  tài khoản tiết kiệm nữa )

B: All right. Open both. ( Được rồi, tôi sẽ mở cả hai )

A: You need to deposit at least $50 into both accounts. ( Bạn cần gửi ít nhất $50 vào cả hai tài khoản )

B: I will be depositing $300 today. ( Tôi sẽ gửi  $300 hôm nay )

A: I will set your accounts up right now. ( Tôi sẽ lập tài khoản cho bạn ngay bây giờ)

2.2. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Gửi tiền 

A: How are you? ( Bạn có khỏe không )

B: I’m great! Thank you ( Tôi ổn, cám ơn bạn )

A: What can I help you with? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn ? )

B: I want to make a deposit today. ( Tôi muốn gửi tiền hôm nay )

A: Cash or cheque? ( Tiền mặt hay Séc ? )

B: It will be cash today. ( Hôm nay, nó là tiền mặt )

A: How much do you want to deposit? ( Bạn muốn gửi bao nhiêu tiền )

B: I need to deposit $300. ( Tôi cần gửi $300 )

A: What account will you be depositing this money into? ( Loại tài khoản nào bạn muốn gửi tiền vào )

B: Deposit it into my saving account. ( Gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của tôi )

A: What else can I do for you today? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn nữa không )

B: That’s all I need today. Thanks. ( Đó là tất cả tôi cần hôm nay. Cảm ơn )

2.3. Tình huống trong ngân hàng: Khách hàng muốn rút tiền 

A: How are you doing today? ( Hôm nay bạn cảm thấy như thế nào )

B: I’m good. Thank you. ( Tôi khỏe, cảm ơn bạn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể giúp bạn việc gì )

B: I need to withdraw some money. ( Tôi cần rút một chút tiền )

A: How much would you like to take out? ( Bạn muốn rút bao nhiêu)

B: I need to withdraw $300. ( Tôi cần rút $300 )

A: Which account would you like to take the money from? ( Tài khoản nào bạn muốn rút tiền)

B: I want to take it from my current account. ( Tôi muốn lấy từ tài khoản vãng lai của mình )

A: Here you go. ( Của bạn đây )

B: Thank you very much. ( Cám ơn bạn nhiều )

2.4. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Chuyển tiền 

A: How’s everything with you today? ( Mọi thứ hôm nay của bạn như thế nào )

B: I’m fine. Thank you. ( Tôi ổn. Cám ơn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể làm gì cho bạn nhỉ ? )

B: I need to transfer money. ( Tôi muốn chuyển tiền )

A: Do you know which account you want to take the money from? ( Bạn muốn chuyển tiền đi từ tài khoản nào )

B: From my savings account. ( Từ tài khoản tiết kiệm của tôi )

A: Where are you transferring the money to? ( Bạn muốn chuyển tiền đến đâu ?)

B: I would like it transferred to my current account. ( Tôi muốn gửi nó đến tài khoản vãng lai của tôi )

A: How much? ( Bao nhiêu vậy ? )

B: I want to transfer $200. ( Tôi muốn gửi $200 )

A: Will that be all? ( Nó sẽ là tất cả ư ? )

B: Yes. That will be all. ( Đúng vậy, tất cả )

Xem thêm các bài viết liên quan:

2.5. Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Hủy tài khoản

A: Can I help you with something? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn )

B: I need to cancel one of my accounts. ( Tôi cần hủy tài khoản của tôi)

A: Is there a problem with it? ( Có phải có vấn đề với nó không ? )

B: I don’t need it anymore. ( Tôi không cần đến nó nữa )

A: What would you like to do with all the money in this account? ( Bạn sẽ làm gì với tất cả số tiền trong tài khoản này )

B: Just transfer it over to my remaining account. ( Sẽ chuyển nó đến tài khoản hiện tại của tôi )

A: I can do that. ( Tôi có thể làm được điều này )

B: That would be great. ( Điều đó thật tuyệt )

A: Do you want to take any money out? ( Bạn có muốn rút tiền không ? )

B: Not today. ( Không phải là hôm nay )

A: It’s going to take a moment for me to cancel your account. ( Tài khoản của bạn đang được hủy bỏ )

B: That’s fine. Thank you so much. ( Thật tốt. Cảm ơn bạn nhiều )

Hy vọng bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng nhất ngoài cung cấp lượng từ vựng lớn mà còn có đoạn hội thoại được áp dụng những từ vựng giúp bạn dễ thực hành hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời. 

Viết một bình luận

Call Now Button