Cấu trúc và cách dùng cấu trúc Too to và cấu trúc tương tự khác

Trong văn bản tiếng Anh có lẽ bạn sẽ thường xuyên sẽ gặp cấu trúc Too to. Bên cạnh đó, trong bài tập viết lại câu sẽ có các trúc tương tự với cấu trúc Too to. Chính vì vậy, hôm nay tuhocielts.vn giới thiệu về cấu trúc và cách dùng cấu trúc Too to và cấu trúc tương tự khác. 

Nội dung bài viết

Xem thêm:   Có nên học tiếng Trung không? Lý do vì sao không nên học tiếng Trung Quốc

1. Cấu trúc Too to trong tiếng Anh và cách dùng

Cấu trúc Too to có hai vị trí đứng phụ thuộc vào loại từ trong tiếng Anh đứng sau nó.

Cấu trúc Too to trong tiếng AnhCấu trúc Too to trong tiếng Anh
Cấu trúc Too to trong tiếng Anh

Cấu trúc Too to khi đi cùng với tính từ

S + be + too + adj + (for sb) + to + V

Ví dụ:

  • She is too fat to wear that dress. (Cô ấy quá béo để mặc chiếc váy đó.)
  • He’s too short to be a model. (Anh ấy quá thấp để trở thành người mẫu.)

Cấu trúc Too to khi đi cùng với trạng từ

S + V + too + adv + (for sb) + to + V

Xem thêm:   So sánh bằng trong tiếng Anh: Các dạng – Công thức – Bài tập

Ví dụ:

  • He walks too fast for me to keep up. (Anh ấy đi nhanh đến nỗi mà tôi không thể theo kịp.)
  • The water was too strong for me to swim. (Nước chảy mạnh đến nỗi tôi không thể bơi được.)

2. Các cấu trúc tương tự với cấu trúc Too to

Dưới đây là một số cấu trúc tương tự với cấu trúc Too to trong tiếng Anh 

2.1. Cấu trúc Enough to

Cấu trúc Enough to: Đủ…để làm gì…

Cấu trúc Enough to đối với tính từ

S + tobe + adj + enough + (for someone) + to V

Ví dụ: 

  • This table is big enough for 10 people to sit. (Cái bàn này đủ cho 10 người ngồi.)
  • The water is warm enough for you to have a bath pass. (Nước đủ nóng để bạn có thể tắm.)

Cấu trúc Enough to đối với trạng từ

S + V + adv + enough + (for someone) + to V

Cấu trúc Enough toCấu trúc Enough to
Cấu trúc Enough to

Ví dụ:

  • He spoke loud enough for me to hear it. (Anh ấy nói đủ to để tôi có thể nghe tiếng.)
  • He punched hard enough to break the glass. (Anh ta đẩm đủ mạnh để làm vỡ kính.)

Cấu trúc Enough to đối với danh từ trong tiếng Anh

S + V/tobe + enough + noun + (for someone) + to V

Xem thêm:   Tải sách Check your vocabulary for IELTS PDF miễn phí

Ví dụ:

  • We have enough food for the next week. (Chúng ta có đủ đồ ăn cho một tuần tới.)
  • This car has enough seats for all of us. (Chiếc xe này có đủ chỗ cho tất cả chúng ta.)

2.2. Cấu trúc So that và Such that

Cấu trúc So that: Quá…đến nỗi….

Cấu trúc So that đối với tính từ 

S + be + so + adj + that + S + V

Ví dụ:

  • She is so beautiful that everyone pays attention. (Cô ấy đẹp đến nỗi mà ai cũng phải chú ý.)
  • The shirt is so tight that I can’t wear it. (Chiếc áo chật đến nỗi tôi không mặc được.)
Cấu trúc So that đối với trạng từ

S + V + so + adv + that + S + V

Xem thêm:   Topic Talk about your favorite subject

Ví dụ:

  • They talked so loud that I couldn’t sleep. (Họ nó to đến mức tôi không thể ngủ được.)
  • The dog grew so fast that I couldn’t recognize it. (Con chó lớn nhanh đến nỗi tôi không thể nhận ra.)
Cấu trúc So that với động từ chỉ tri giác 

(seem, feel, taste, smell, sound, look….)

S + một số động từ chỉ tri giác + so + ADJ + that + S + V

Cấu trúc So that và cách dùngCấu trúc So that và cách dùng
Cấu trúc So that và cách dùng

Ví dụ:  

  • The soup smells so good that everyone wants to try it right away. (Món canh có mùi thơm khiến ai cũng muốn thử ngay)
Cấu trúc So that đối với danh từ đếm được

S + V+ so many/ few + danh từ/cụm danh từ đếm được + that + S + V

Xem thêm:   Từ vựng tiếng Anh về thể thao

Ví dụ: 

  • He has so much money that he doesn’t know what to spend. (Anh ta có quá nhiều tiền đến nỗi mà anh ta không biết tiêu gì.)
  • I ate so much bread that I didn’t want to see us anymore. (Tôi đã ăn quá nhiều bánh mì đến nỗi mà tôi không muốn nhìn thấy chúng nữa.)
Cấu trúc So that đối với danh từ không đếm được

S + V + so much/ little + uncountable noun + that + S + V

Ví dụ:

  • He added so much salt that the soup was salty. (Anh ta cho nhiều muối đến mức là bát canh mặn chát.)
  • She drank so much alcohol that she was soft drunk. (Cô ấy uống nhiều rượu đến mức cô ấy say mềm.)

Cấu trúc Such that

Cấu trúc Such that có nghĩa tương tự như cấu trúc So that. Tuy nhiên thì Such sẽ đi với danh từ hoặc một cụm danh từ.

Xem thêm:   Điều kiện du học Mỹ 2020 và chi phí bao nhiêu

S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

(Với danh từ không đếm được thì chúng mình không dùng a/ an nhé)

Ví dụ:

  • They are such beautiful dresses that I want to buy them now. (Những chiếc váy đẹp đến nỗi mà tôi muốn mua cúng ngay bây giờ.)
  • It was such a bad day that we were on a picnic. (Ngày hôm nay thật tệ để có thể đi picnic.)

Cấu trúc So that có ý nghĩa tương tự với cấu trúc Such that nên chúng mình có thể đổi qua đổi lại giữa hai cấu trúc này đấy. 

Xem thêm:   Phương pháp học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả

Ví dụ: 

  • The girl is so beautiful that everyone likes her. (Cô gái đó đẹp đến nỗi ai cũng yêu quý cô ấy)

=> She is such a beautiful girl that everyone likes her.

Xem thêm các bài viết liên quan:

3. Bài tập và đáp án

3.1. Bài tập

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống. Sử dụng cấu trúc Too to và Enough to.

  1. He wasn’t heavy ______ Become a navy soldier.
  2. I’m _____busy _____ eat with you tonight.
  3. The Shirt isn’t good _____.
  4. He’s not a patient ______ be a doctor.
  5. It’s 1 pm. It’s _____ late _____ the museum.
  6. He couldn’t run fast _____ catch the bus.
  7. It’s nice _____ go outside.
  8. We have ______ seats for all people here.
  9. She’s _____ busy _____ come up to our party tonight.
  10. We haven’t _____ people _____ form four groups.
  11. Anna is _____ young _____ drive a car.
  12. There is _____ flour _____ make thirty loads of bread.
  13. We were _____ far away _____ turn around.
  14. The cellar was _____ dark for him _____ see.
  15. The tea is _____ cold for me _____ drink.
Xem thêm:   Top 22 ca khúc tiếng Anh bất hủ về tình yêu hay nhất

3.2. Đáp án

  1. He wasn’t heavy enough to Become a navy soldier.
  2. I’m too busy to eat with you tonight.
  3. The Shirt isn’t good enough.
  4. He’s not patient enough to be a doctor.
  5. It’s 1 pm. It’s too late to the museum.
  6. He couldn’t run fast enough to catch the bus.
  7. It’s nice enough to go outside.
  8. We have enough seats for all people here.
  9. She’s too busy to come up to our party tonight.
  10. We haven’t enough people to form four groups.
  11. Anna is too young to drive a car.
  12. There is enough flour to make thirty loads of bread.
  13. We were too far away to turn around.
  14. The cellar was too dark for him to see.
  15. The tea is too cold for me to drink.
Xem thêm:   Phương pháp học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày hiệu quả

Hy vọng bài viết cấu trúc và cách dùng cấu trúc Too to và cấu trúc tương tự khác cung cấp kiến thức hữu ích và đầy đủ giúp bạn chinh phục điểm ngữ pháp dễ dàng hơn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại comment bên dưới, tuhocielts.vn sẽ giải đáp kịp thời. 

Viết một bình luận

Call Now Button