Từ vựng tiếng Anh chủ đề không gian

Không gian, vũ trụ là một điều gì đó cực kỳ bí ẩn và vẫn chưa được khám phá hết của nhân loại. Ngoài ra, chủ để không gian cũng là một trong những chủ đề được yêu thích trong các bài thi đọc IELTS. Hôm nay, tienganhduhoc.vn sẽ cùng bạn tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh chủ đề không gian nhé!

Từ vựng tiếng Anh chủ đề không gianTừ vựng tiếng Anh chủ đề không gian
Từ vựng tiếng Anh chủ đề không gian

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề không gian

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh chủ đề Không gian – Vũ trụ mà tailieuielts.com đã chuẩn bị cho bạn:

Xem thêm:   Lịch thi IELTS 2020 và những điều cần lưu ý khi đăng ký thi

A

  • Abductee (n): người bị bắt cóc
  • Aerospace (n): không gian vũ trụ
  • Airship(n): khí cầu
  • Alien (n): người ngoài hành tinh
  • Assess (v): đánh giá
  • Asteroid: tiểu hành tinh
  • Atmospheric (adj): khí quyển

B

  • Blimp(n): khí cầu nhỏ

C

  • Comet(n): sao chổi
  • (Big Dipper) constellation(n): chòm sao (chòm Đại Hùng)
  • Cosmos(n): vũ trụ
  • Craft(n): phi thuyền
  • Crew(n): phi hành đoàn

E

  • Earth: trái đất
  • Embody(v): hiện thân, bao gồm
  • Elemental (adj): nguyên tố

F

  • Flying saucer (n): tàu vũ trụ có hình dáng như cái đĩa; đĩa bay

G

  • Galaxy (n): ngân hà
  • Gravitational (adj): hút, hấp dẫn 
Xem thêm:   Đi du học sẽ thay đổi cuộc đời bạn?

H

  • Hypothesis(n): giả thuyết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không gian – Vũ trụTừ vựng tiếng Anh chủ đề Không gian – Vũ trụ
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không gian – Vũ trụ

Xem thêm bài viết sau:
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự – nhân lực
Cẩm nang từ đồng nghĩa – Tổng hợp 460 Synonyms trong bộ Cambridge IELTS huyền thoại
Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh quốc tế đầy đủ nhất

I

  • Intergalactic (adj): ở giữa những thiên hà
  • Immersion (n): sự chìm bóng (biến vào bóng của một hành tinh khác)
  • Illuminated (v): chiếu sáng, rọi sáng
  • Inundate (v): tràn ngập

J

  • Jet(n): tia, dòng, luồng
  • Jupiter: sao Mộc
Xem thêm:   Talk about your favorite hobby

L

  • Launch(v) : ra mắt, khai trương
  • Lobe(n): thùy sáng
  • Lunar eclipse(v): nguyệt thực

M

  • Magnetic (adj): (thuộc) nam châm, có tính từ, (thuộc) từ
  • Mars: sao Hỏa
  • Meteor(n): sao băng
  • Mercury(n): sao thủy
  • Microscope (n): kính hiển vi
  • Moon(n): mặt trăng

N

  • Neptune(n): sao Hải Vương

O

  • Orbit (n): quỹ đạo

P

  • Pareidolia (n): ảo giác
  • Pluto(n): sao Diêm Vương
  • Prerequisite (n): điều kiện tiên quyết

Q

  • Quasar (n):  chuẩn tinh (ở rất xa, giống một ngôi sao, là nguồn phát ra một bức xạ điện từ rất mạnh)

R

  • Rover (n): rô bốt thám hiểm tự hành
  • Radioactive (adj): phóng xạ
  • Rocket engine (n): động cơ tên lửa
Xem thêm:   Topic Describe Your Mother – IELTS Speaking

S

  • Satellite (n): vệ tinh nhân tạo
  • Saturn(n): sao Thổ
  • Self-contained(adj): khép kín độc lập
  • Sensor (n): cái cảm biến
  • Slolar eclipse(v): nhật thực
  • Spaceship (n): tàu vũ trụ
  • Spectroscopy(n): quang phổ học
  • Star(n): ngôi sao
  • Sun: mặt trời
  • Superconducting magnet (n): nam châm siêu dẫn
  • Superficial (adj): thuộc bề mặt, trên bề mặt
  • Supernova (n): siêu tân tinh, sao băng

T

  • Telescope (n): kính thiên văn
  • The Planets(n): Các hành tinh
  • The Solar System(n): hệ mặt trời
  • Transmutation (n): sự chuyển hóa, sự biến đổi

U

  • Universe(n): vũ trụ
  • Uranus(n): sao Thiên Vương
Xem thêm:   Tải sách Ngữ pháp tiếng Anh Có đáp án ôn thi TOEIC (tổng hợp)

V

  • Vacuum(n): chân không
  • Venus(n): sao Kim

Xem thêm bài viết sau:
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học
Từ vựng tiếng Anh chủ đề phim ảnh
Tổng hợp 102+ từ vựng tiếng anh theo chủ đề cho trẻ em

2. Một số mẫu câu về chủ đề không gian

Một số mẫu câu về chủ đề Không gian – Vũ trụMột số mẫu câu về chủ đề Không gian – Vũ trụ
Một số mẫu câu về chủ đề Không gian – Vũ trụ

Dưới đây là một số mẫu câu về chủ đề Không gian Vũ trụ:

  • Our earth orbits the sun at a speed of about 18.5 miles a second – Trái đất của chúng ta quay quanh mặt trời với vận tốc khoảng 18,5 dặm một giây.
  • The largest black holes are called “supermassive.” These black holes have masses that are more than 1 million suns together – Hố đen lơn nhất được gọi là “hố đen siêu nặng. Loại hố đen này có khối lượng gấp 1 triệu lần mặt trời.
  • There he observed the transit of Venus of 1882 and photographed the great comet of that year – Ở đó ông đã quan sát sao Kim trong năm 1882 và chụp được ảnh sao chổi lớn cũng vào năm đó.
  • The name of our galaxy is the Milky Way – Tên của thiên hà của chúng ta là Milky Way.
  • Saturn is the sixth planet from the Sun and the most distant that can be seen with the naked eye – Sao Thổ là hành tinh thứ 6 tính từ mặt trời và là hành tinh cách xa nhất mà có thể nhìn thấy bằng mắt thường
  • NOAA are estimating a 90% chance of polar geomagnetic storms when they do arrive sometime today – NOAA đang ước tính có 90% cơ hội sẽ có các trận bão từ tới vào thời điểm nào đó trong ngày hôm nay.
Xem thêm:   “Tất tần tật” các cấu trúc So sánh trong tiếng Anh đầy đủ và chi tiết nhất

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh chủ đề Không gian. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn trong việc học tập và nghiên cứu về vũ trụ không gian bằng tiếng Anh.

Viết một bình luận

Call Now Button