Từ điển tiếng Anh chuyên ngành may mặc thường gặp

May mặc là một trong những ngành rất phát triển tại Việt Nam hiện nay. Việc nắm vững các kiến thức tiếng Anh chuyên ngành may giúp công việc của bạn trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn.

Hiểu được điều đó, hocsinhgioi đã tổng hợp kiến thức tiếng Anh chuyên ngành may mặc quan trọng nhất cho bạn. Hy vọng sẽ giúp bạn vững bước trên con đường sự nghiệp của mình.

1. Từ vựng tiếng Anh ngành may

Từ vựng tiếng Anh ngành may là những từ cần thiết đối với nghề thợ may hoặc thiết kế thời trang. Những từ vựng này có vai trò rất quan trọng trong việc giúp ngành may mặc của nước ta phát triển, bắt kịp xu hướng thời trang của thế giới nhanh chóng. Bên cạnh đó, tiếng Anh ngành may có công dụng rất lớn trong cuộc sống cũng như mở rộng mối quan hệ hợp tác. Do đó, tiếng Anh ngành may rất cần thiết đối với bất kỳ ai.

Xem thêm:   Các dạng câu hỏi và bài tập về câu tường thuật – Đáp án chi tiết
Số thứ tự Từ vựng tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 Workmanship tay nghề, tài nghệ, sự khéo léo
2 Construction not as specified cấu trúc không xác định rõ ràng
3 Bust ngực, đường vòng ngực
4 Over Packed carton đóng gói quá chặt (thùng nhỏ)
5 Eyelet mắt cáo
6 Prepare xếp khuôn
7 Miscellaneous fabric defects lỗi vải
8 Plastic ring khoen nhựa
9 Slab nổi sợi thắt nút
10 Sew edge may mép
11 Dart back pen thân sau
12 Point đầu nhọn, điểm, chỉ hướng
13 Epaulette cầu vai (quân sự)
14 Bulk production sản xuất đại trà
15 Sewing pitch mật độ chỉ
16 Remake làm lại
17 Pack way cách đóng thùng
18 Polyfil gòn đệm áo
19 Residual phần còn lại, còn dư, vôi ra
20 Tuck nếp gấp, vén, lộn, nhén vào trong
21 Synthetic silk vải xoa
22 Intelining keo, dựng
23 Compleat, finish hoàn chỉnh, hoàn hảo
24 Component hợp thành, thành phần
25 Quality chất lượng, phẩm chất
26 Feed dog bàn lừa
27 Excessive fraying mòn/sờn/xơ trên diện rộng
28 Button tab pat lưng
29 Collar strap dây cổ
30 Check kiểm tra
31 Certified được chứng nhận, chứng thực
32 Placement sắp đặt, sắp xếp công việc làm
33 Extra (adj,adv thêm, phụ ,hơn thường lệ
34 Collar shape hình dáng cổ
35  Make button hole thùa khuy
36 Improper backing removal cách lắp ráp t/điểm không đúng
37  Button attach đóng nút
38  Pin đính ghim
39  Stitch on diễu trên,1 chút vải
40  Move up dời lên
41  Mesh vải lưới
42  Transparent trong suốt, rõ ràng
43  Sleeve panel ô vải đắp trên tay
44  Incorrect tension độ căng chỉ không đúng
45 Overclocking (overedging) đường vắt sổ 3 chỉ
46  Schedule lịch trình, giờ giấc
47  Outseam đường ráp sườn ngoài
48  Loom máy dệt
49  Braid viền, dải viền, bím tóc
50  Wide (a), width (n) rộng lốn, độ rộng, bế ngang
51  Shell lớp ngoài, vải chính
52  Blindstitch đường chỉ ngầm
53  Pleat with rộng nếp xấp
54  Trim not as specified vật trang trí không xác định rõ ràng
55  Inspection report biên bản kiểm hàng
56  Insecure trim vật trang trí không chắc chắn
57  Sleeve opening cửa tay
58  Clar wing paper giấy vẽ
59 Garment dye not within color standard nhuộm không chuẩn màu, bóng màu
60  Incorrect stitch count to bản đ/may không đúng
61  Upper back sleeve phần tay sau trên
62  Upper sleeve phần tay trên
63  Insecure component các thành phần không chắc chắn
64  Clip cái kẹp, cái ghim, rút lại, xén, hớt
65  Favoured by… kính nhờ chuyển
66  Product sản phẩm
67  Gather nhăn, dúm, nếp xếp
68  Technic (n) kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật
69  Incorrect color màu không đúng
70  Edge biên, mép, mí, gờ
71  Deliver(delivery) giao hàng, phân phát hàng
72  Sang sạp vải, thủng vải,vết toạc
73  Net weight trọng lượng trừ bì
74  Tight chặt
75  Untrimmed thread chỉ không được cắt gọt
76 Available accessories phụ liệu có sẵn, thay thế
77  Trim xén,tỉa, xếp gọn, vật trang trí
78  Tape dây dệt, băng
79  Bartack đính bọ, con chỉ bọ
80  Clock đóng khoá
81  Pattern rập, kiểu mẫu, khuôn đúc
82  Residual debris mảnh vỡ vụn sót lại
83  Underlay lớp lót ở dưới, nền móng, nền
84  Wrist cườm ngực
85 Incorrect stitch count to bản đường may không đúng
86 Incorrect color màu không đúng
87  Waist –deep đến thắt lưng
88 Inconsistent stitch count to bản đường may không đều
89  Bead hạt cườm
90  Ready made piping dây viền làm sẵn
91  Style mã hàng
92  Pucker (puckering) nhăn, gấp nếp, nhăn nheo, nhàu nát
93  Underlap viền lai áo
94  Hangerloop dây treo viền
95  Shading bóng màu, phai màu
96  Processing charge chi phí sản xuất
97  Rhombus hình thoi, con thoi
98  Shipment sample mẫu xuất hàng
99  Shirt body thân áo
100  Collar insert gài vào cổ, khoanh nhựa cổ
101  Design issue vấn đề về thiết kế
102  Side slit đường xẻ hông
103  Amend (amendment) điều chỉnh, cải thiện
104  Interlock cài vào nhau, khoá liên động
105  Side seam đường ráp hông, đường sườn
106  Together với nhau
107  Wrinkle nếp nhăn,nếp gấp
108  Cut too far cắt phạm
109  Pearemerrol cuốn biên
110  Technique (n) kỹnăng, kỹ xảo, phương pháp kỹ thuật
111  Obstinate cứng đầu
112  Horizontal (adj) ngang chân trời
113 Close front edges with clip gài mép trước với cái kẹp
114  Multiplied by two nhân đôi
115  Outer fold gấp ngoài
116  Stirrup Stitch (v may, khâu, đường diễu
117  Indelible không thể tẩy xóa được
118  Yoke cái ách, cầu vai, đô áo
119 Carton contents incorrect nội dung trên thùng không đúng
120  Way of doing cách làm
121  Foot width rộng ống quần
122  Bottom lai áo, vạt áo, lai quần, ở dưới
123  Teeth-type kiểu có răng cưa
124  Undertake cam kết, nhận trách nhiệm
125  Cleanliness sạch sẽ, hợp vệ sinh
126  Incorrect carton count kích thước thùng không đúng
127  Metal zipper dây kéo răng kim loại
128  Stomach bụng, dạ dày
129  Metal detector máy dò kim
130  Non-woven không có dệt
131  Marker sơ đồ để cắt bàn vải
132  Sleeve seam sườn tay
133  Hip hông
134  Hang treo
135  Lining bias tape viền xéo bằng vải lót
136  Hangtag nhãn treo
137  Original sample mẫu gốc
138  Put đơm
139  Crotch seam đường ráp đáy quần
140  Incorrect placement lắp ráp/sắp đặt không đúng
141  Stain làm dơ, vết dơ
142  Zipper tape phần vải nền của dây kéo
143  Knee đầu gối, khuỷu, khớp
144  Loose sleeve yoke de-coup tay bung
145  Piping = piped viền
146  Lining lót
147  Dart nếp gấp
148  Layer sắp từng lớp, số lớp
149  Thread ends những đầu chỉ
150  Solid colour đồng màu

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may mặc

  • Approved swatches: Tác nghiệp vải.
  • Armhole depth: Hạ nách
Xem thêm:   Trợ giảng tiếng Anh: Điều kiện để làm Teaching Assistant tại trung tâm IELTS
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may mặc
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành may mặc
  • Armhold panel: Nẹp vòng nách
  • Armhole seam: Đường ráp vòng nách
  • Around double-piped pocket: Quanh túi viền đôi
  • Assort color: Phối màu
  • At waist height: Ở độ cao của eo
  • Back body: Thân sau
  • Back collar height: Độ cao cổ sau
  • Back neck insert: Nẹp cổ sau
  • Backside collar: Vòng cổ thân sau
  • Belt loops above dart: Dây khuy qua ly
  • Bottom hole placket: Nẹp khuy
  • Bound seam: Đường viền
  • Button distance: Khoảng cách nút
  • Color shading complete set: Phối bộ khác nhau
  • Color matching: Đồng màu
  • Color shading: Khác màu
  • Cut against nap direction: Cắt ngược chiều tuyết
  • Cut with nap direction: Cắt cùng chiều tuyết
  • Decorative tape: Dây thêu trang trí
  • Double chains stitched: Mũi đôi
  • Double collar: Cổ đôi
  • Double sleeve: Tay đôi
  • Draw cord: Dây luồn
  • Fabric defects: Những lỗi về vải
  • Fabric file wrong direction: Khác sớ vải
  • Fiber content: Thành phần vải
  • Hip side: Dọc quần
  • Imitated slit: Giả xẻ tà
  • Imitation leather: Vải giả da
  • Inside left chest pocket: Túi ngực trái mặt trong áo
  • Low V collar: Cổ thấp hình chữ V
  • Low turtleneck: Cổ lọ thấp
  • Outside collar: Cổ ngoài
  • Pocket bag: Túi lót
  • Presser foot: Chân vịt
  • Rubber band stitch machine: Máy may dây cao su
  • Seam pocket: Đường may túi
  • Shank button: Nút hình khối nám
  • Single needle lockstitch sewing machine: Máy may 1 kim đơn
  • Steam boiled: Nồi hơi nước
Xem thêm:   Reading Strategies for the IELTS Test PDF – Review + Tải miễn phí

Xem thêm các bài viết từ vựng chuyên ngành:

3. Mẫu câu giao tiếp chuyên ngành may mặc

Nắm trong tay một vài mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về may mặc sẽ giúp bạn dễ dàng và tự tin sử dụng để nói chuyện trong công việc, cuộc sống hơn rất nhiều. 

  • What style do you want to make?
Xem thêm:   #7 Lợi ích của việc học tiếng anh quan trọng mà ít ai biết

(Bạn muốn đặt may theo kiểu dáng nào?)

  • I want to have a skirt like this design, can you do it?

(Tôi muốn may một chiếc chân váy theo mẫu này, bạn có thể làm được không?)

  • I would like to place an order of jacket following this design.

(Tôi muốn đặt đơn hàng may áo khoác theo thiết kế sau.)

  • How many jackets do you want to order? And how many types of size?

(Bạn muốn đặt may bao nhiêu chiếc áo và bao nhiêu kích thước các loại?)

  • How long does this order take?
Xem thêm:   Bài mẫu Talk about mid-autumn festival in Vietnam – IELTS Speaking part 2

(Đơn hàng này có thể được hoàn thành trong bao lâu?)

  • If we increase our order, can you offer a bigger discount the price?

(Nếu tôi đặt may nhiều hơn, bạn có thể giảm thêm giá không?)

4. Mẫu hội thoại giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may mặc.

4.1. Hội thoại chào hỏi khách hàng

Chào hỏi khách hàng tưởng chừng như là đoạn hội thoại đơn giản nhất. Tuy nhiên, với đặc thù của ngành may mặc, thời trang, bạn cần phải sử dụng thêm một số từ chuyên ngành. Bởi khách vào cửa hàng có thể không phải may đo trang phục mà là mua vải hay tham khảo các mẫu sản phẩm mới. Vậy trong các trường hợp đó bạn nên giao tiếp như thế nào?

Xem thêm:   Top 22 trò chơi tiếng Anh – Game hay vui vừa chơi vừa học tiếng Anh
Mẫu hội thoại giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may mặc
Mẫu hội thoại giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Trợ lý bán hàng: Hi. Welcome to our tailor. 

(Xin chào. Chào mừng anh đến với cửa hàng may đo của chúng tôi.)

Khách hàng: Good afternoon. 

(Xin chào.)

Trợ lý bán hàng: What can we do for you? 

(Chúng tôi có thể giúp gì cho anh ạ?)

Khách hàng: I want you to make me a suit in European style. 

(Tôi muốn đặt cửa hàng may một bộ quần áo kiểu Âu cho tôi.)

Trợ lý bán hàng: Yes, please come in. Please consider and select the clothing pattern and type of fabric.

Xem thêm:   Tổng hợp từ vựng về Giáng sinh bằng tiếng Anh đầy đủ nhất

(Vâng. Mời anh vào trong. Anh hãy xem xét và lựa chọn mẫu quần áo và loại vải may.)

Khách hàng: I choose model A1 with high quality fabric. 

(Tôi chọn mẫu A1 với chất lượng vải cao.)

Trợ lý bán hàng: You do not need to worry about the quality. All of our fabric are high quality. We never use low quality one. 

(Anh không cần lo lắng về chất lượng đâu. Tất cả các loại vải của chúng tôi là chất lượng cao. Chúng tôi không bao giờ sử dụng chất lượng thấp.)

Khách hàng: Perfect. 

Xem thêm:   Cách đọc giờ và diễn đạt thời gian trong tiếng Anh

(Vậy tốt rồi.)

Trợ lý bán hàng: Please enter the next room to have your size measured. 

(Vui lòng vào phòng tiếp theo để đo kích thước của bạn.)

4.2. Hội thoại chọn vải

Trợ lý bán hàng: Good afternoon. Can I help you? 

(Chào buổi chiều. Em có thể giúp gì cho anh/chị ạ?)

Khách hàng: Yes, I’d like some material. It’s very smooth material. 

(Vâng, tôi muốn nhiều loại vải. Tôi muốn vải phải tốt và mịn.)

Trợ lý bán hàng: It’s made of pure silk. 

(Nó được làm từ lụa tơ tằm ạ.)

Khách hàng: How much is it? 

(Giá của vải này bao nhiêu vậy?)

Trợ lý bán hàng: It’s two dollars and fifty cents a meter

(Một mét vải có giá hai đô la và năm mươi xu.)

Khách hàng: I’ll have 2 meters, please. 

Xem thêm:   Tải Cambridge IELTS 15 [PDF +Audio] Miễn phí mới nhất 2021

(Tôi cần hai mét.)

Trợ lý bán hàng: Anything else? 

(Anh/chị cần thêm sản phẩm gì nữa không ạ?)

Khách hàng: Yes, Have you got cotton material? 

(Vâng, bạn có cần thêm vải bông không?)

Trợ lý bán hàng: Yes, we have. How about this one? 

(Vâng, bên em có ạ. Loại vải này thì sao ạ?)

Khách hàng: I’ll take 3 meters. How much is that altogether? 

(Tôi sẽ lấy 3 mét loại vải này nhé. Tổng cộng lượng vải này có giá bao nhiêu tiền?)

Trợ lý bán hàng: That’s $14 altogether. 

(Tổng cộng là 14 đô la.)

Khách hàng: Here you are. Thank you. 

(Hàng của anh/chị đây ạ. Cảm ơn nhiều.)

Trợ lý bán hàng: Thank you.

(Cảm ơn anh/chị)

4.3. Hội thoại chốt đơn và chào khách hàng

Trợ lý bán hàng: Your measurement is done. Please fill in here and make deposit. 

(Anh đã đo xong rồi. Mời anh làm thủ tục và đặt cọc trước.)

Khách hàng: Here you are. 

(Tiền đặt cọc đây.)

Trợ lý bán hàng: Thank you so much. Please come back in 5 days to get your suit.(Vâng cảm ơn anh. Shop hẹn anh 5 ngày nữa quay lại quần áo.)

5. Bí quyết học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Nhiều người cảm thấy việc học tiếng Anh chuyên ngành rất khó và dễ thất bại. Tuy nhiên để học tốt cũng không quá hạn chế nếu như bạn chịu khó và nắm vững một số quy tắc bên dưới.

Bí quyết học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc
Bí quyết học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Khoanh vùng lại một số nhóm từ ngữ có mối liên quan với nhau.

Các thuật ngữ tiếng Anh của chuyên ngành may rất nhiều, chỉ nhìn thôi cũng khiến người ta nản chí. Tuy nhiên, hãy khoanh vùng một số nhóm từ vựng lại với nhau. Những nhóm này có đặc điểm chung nào đó để khiến bạn dễ liên tưởng nhất. Điều này vô cùng có lợi khi ghi nhớ đấy.

Học đi kèm với hành.

Nếu người học chỉ chăm chăm học từ vựng mà không áp dụng thực thế sẽ rất dễ quên. Thay vì chỉ ngồi ghi ghi chép chép, hãy thực hành ngay với một số từ vừa học được. Chẳng hạn đặt câu có chưa từ vựng đó, thực hành giao tiếp với đồng nghiệp hay học tiếng Anh với một số công cụ trực quan ngay tại xưởng may,…

Không học theo cách máy móc.

Nhiều người ý kiến rằng chỉ cần nắm vững những cấu trúc, học thật nhiều từ vựng đến khi cần sẽ chắp ghép lại và phản xạ tốt hơn.

Tuy nhiên cách này lại rất phản khoa học. Bởi phản xạ của con người cũng giống như trí nhớ vậy, cần thời gian rèn luyện mới có được hiệu quả tốt được. Vì thế, thay vì học một cách may móc hãy học đi đôi với hành nhé.

6. Tài liệu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc

Bạn có thể tải tài liệu: TẠI ĐÂY

Xem trước tài liệu

Trên đây là toàn bộ kiến thức về tiếng Anh chuyên ngành may mặc thông dụng nhất mà Ieltscaptoc.com.vn muốn gửi tới các bạn. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể tự tin khi giao tiếp với khách hàng và đồng nghiệp bạn nhé! Chúc các bạn thành công!

Mỗi chuyên ngành sẽ có rất nhiều thuật ngữ riêng để chỉ đặc điểm của chuyên ngành. Chuyên ngành xây dựng bao gồm rất nhiều ngành nghề và công việc ở bên trong nên lượng thuật ngữ cũng rất lớn.
Ngày nay, công nghệ thông tin là một trong những ngành phát triển nhất và thu hút lượng lớn người lao động. Đặc biệt ngành công nghệ thông tin sử dụng rất nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Vậy
Thường mọi người sẽ nghĩ đồ uống sẽ ít hơn thức ăn. Nhưng nếu bạn khám phá hết những loại thức uống, bạn sẽ thấy có rất nhiều từ vựng chỉ thức uống độc đáo và thú vị. Vì vậy,
Một trong những chuyên ngành khá phổ biến hiện nay với nhu cầu ngày càng tăng cao phải kể đến bảo hiểm. Với những ai đang làm trong chuyên ngành này sẽ tiếp xúc với nhiều đối tượng khác nhau kể

Viết một bình luận

Call Now Button