Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách 2021

Phòng khách là nơi sinh hoạt chủ yếu trong ngôi nhà. Nơi đây được chủ nhà trang trí rất tinh tế và bắt mắt. Hôm nay, hocsinhgioi sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách hay và gần gũi nhất.

Nội dung bài viết

Xem thêm:   The Official Cambridge Guide to IELTS – Review và tải sách miễn phí

1. Từ vựng về đồ dùng trong phòng khách

Đồ dùng trong phòng khách rất đa dạng và phong phú. Bạn có bao giờ thắc mắc những đồ dùng xung quanh từ tiếng Anh là gì không? Hãy cùng IELTS cấp tốc khám phá những từ vựng về đồ dùng phòng khách nhé.

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất trong phòng khách
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất trong phòng khách

Dưới đây là danh sách các đồ dùng phổ biến nhất bằng tiếng Anh.

Số thứ tự Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Cushion /ˈkʊʃn/ Cái đệm
2 Drape /dreɪps/ Rèm
3 Television / ˈtelɪvɪʒn/ Ti vi
4 Wall-to-wall carpeting / wɔːl tə wɔːl ˈkɑːpɪtɪŋ/: Thảm trải
5 Sofa /ˈsəʊfə/: Ghế sopha
6 Sound system  /ˈsaʊnd ˌsɪs.təm/ Dàn âm thanh
7 Remote control /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/: Điều khiển từ xa
8 Stereo system /ˈsteriəʊ ˈsɪstəm/ Âm ly
9 Speaker  /ˈspiː.kɚ/ Loa
10 Recliner /rɪˈklaɪnə(r)/ Ghế sa lông
11 Lamp shade / ˈlæmp ʃeɪd/: Cái chụp đèn
12 Desk /desk/: Cái bàn
13 Wall /wɔːl/: Tường
14 Clock /klɒk/: Đồng hồ
15 Coffee table / ˈkɒfi ˈteɪbl/: Bàn uống nước
16 Fireplace /ˈfaɪəpleɪs/: Lò sưởi
17 Rug /rʌɡ/ Thảm trải sàn
18 Ottoman /’ɒtəmən/: Ghế dài có đệm
19 Wall unit / wɔːl ˈjuːnɪt/ Tủ tường
20 Armchair /’ɑ:mt∫eə(r)/: Ghế tựa
21  Step /step/: Bậc thang
22 Bookcase /ˈbʊk.keɪs/ Tủ sách
23 Tea set /ˈtiː ˌset/ Bộ tách trà
24 Table lamp /teibl læmp/ Đèn bàn
25 Telephone  /ˈtel.ə.foʊn/ Điện thoại để bàn
26 Doormat /ˈdɔː.mæt/ Thảm chùi chân
27 Hanger /ˈhæŋ.ɚ/ Đồ cài áo
28 Air conditioning /ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ/ Điều hòa
29 Record player /ˈrek.ɚd ˌpleɪ.ɚ/ Máy hát
30 Tablecloths /ˈteɪblklɒθ/ Khăn trải bàn
31 Grate /greit/ Vỉ sắt trong lò sưởi
32 Floorboard /ˈflɔːbɔːd/ Ván sàn
33 MP3 player /ˌem piː ˈθriː pleɪə(r)/ Máy nghe nhạc mp3
34 Docking station /ˈdɒkɪŋ steɪʃn/ Cổng lắp ráp
35 Occasional table /əˈkeɪʒənl teɪbl/ Bàn nhỏ chủ yếu để đồ trang trí
36 Footstool /’futstu:l/ Ghế để chân
37 Radiator /’reidieitə/ Bộ tản nhiệt
38 Blind /blaind/ Rèm che (có khe hở)
39 Fire surround /ˈfaɪər sə’raund/ Viền quanh lò sưởi
40 Wing chair /ˈwing ˌche(ə)r/ Ghế bên cạnh
41 Curtain /’kə:tn/ Màn cửa
42 Ceiling /’si:liɳ/ Trần nhà
43 Mantelpiece /’mæntlpis/ Bệ lò sưởi
44 Stool /stu:l/ Ghế đẩu
45 Ashtray /ˈæʃtreɪ/ Đồ gạt tàn thuốc

2. Từ vựng về đồ trang trí trong phòng khách bằng tiếng Anh

Phòng khách ngoài đồ dùng cần thiết chủ nhà còn muốn trang trí thêm đồ vật để làm đẹp cho căn phòng. Dưới đây là những từ tiếng Anh chỉ đồ trang trí trong phòng khách đặc sắc

Xem thêm:   Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS
Số thứ tự Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Vase /veɪs/ Lọ hoa
2 Frame /freɪm/: Khung ảnh
3 Painting /ˈpeɪntɪŋ/ Bức vẽ
4 Indoor plant /ˌɪnˈdɔːr plænt/ Cây cảnh trong nhà
5 Aquarium /əˈkwer.i.ə/ Bể cá cảnh
6 Ornament /ɔ:nəment/ Đồ trang trí
7 Mirror  /mirə/ Gương
8 Bonsai pot /bonsai pɒt/ Chậu cây cảnh
9 Photo frame /ˈfəʊtəʊ freɪm/ Khung ảnh
10 Windchimes /wind ʧaɪmz/ Chuông gió
11 Pottery /pɒtəri/ Lọ gốm
12 Statue  /stætjuː/ Tượng
13 Chandelier /ʃændi’liə/ Đèn chùm
14 Embroidery /im’brɔidəri/ Tranh thêu
15 Poster /poustə/ Tranh lớn
16 Calendar /’kælində/ Lịch

3. Những từ vựng về đồ dùng trong ngôi nhà

Xem thêm bài viết: Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất

3.1. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng bếp

Phòng bếp có đặc điểm riêng biệt khác hẳn với những căn phòng khác trong ngôi nhà.

Xem thêm:   Bí quyết mẹo làm bài thi IELTS Speaking và Writing đạt điểm cao
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà bếp

Dưới đây là từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng bếp.

Số thứ tự Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Oven /’ʌvn/ Lò nướng
2 Pot /pɔt/ Nồi to
3 Microwave /’maikrəweiv/ Lò vi sóng
4 Rice cooker /rais ‘kukə/ Nồi cơm điện
5 Toaster /toustə/ Máy nướng bánh mỳ
6 Apron /’eiprən/ Tạp dề
7 Scales /skeil/ Cân
8 Pot holder /pɔt ‘houldə/ Miếng lót nồi
9 Grill /gril/ Vỉ nướng
10 Oven cloth /’ʌvn klɔθ/ Khăn lót lò
11 Tray /trei/ Cái khay, mâm
12 Steamer /’sti:mə/ Nồi hấp
13 Saucepan /’sɔ:spən/ Cái nồi
14 Burner /’bə:nə/ Bật lửa
15 Knife /naif/ Dao

3.2. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm

Số thứ tự Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Face towel /feis ‘tauəl/ Khăn mặt
2 Hand towel /hænd ‘tauəl/ Khăn tay
3 Shower /’ʃouə/ Vòi tắm hoa sen
4 Towel rack /’tauəl ræk/ Giá để khăn
5 Shampoo /ʃæm’pu:/ Dầu gội đầu
6 Conditioner /kən’diʃnə/ Dầu xả
7 Shower /’ʃouə/ Vòi tắm hoa sen
8 Shower cap /’ʃouə kæp/ Mũ tắm
9 Toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/ Bộ bàn chải, kem đánh răng
10 Comb /koum/ Lược
11 Bath foam /bɑ:θ foum/ Dầu tắm
12 Bath mat /bɑ:θ mæt/ Khăn chùi chân
13 Bath towel /bɑ:θ ‘tauəl/ Khăn tắm
14 Bath robe /bɑ:θ roub/ Áo choàng tắm
15 Body lotion /’bɔdi ‘louʃn/ Kem dưỡng thể

3.3. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Số thứ tự Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Bathrobe /ˈbɑːθrəʊb/ Áo choàng
2 Pillowcase /ˈpɪləʊkeɪs/ Vỏ gối
3 Dressing table /’dresiɳ ‘teibl/ Bàn trang điểm
4 Bedspread /’bedspred/ Khăn trải giường
5 Slippers /’slipə/ Dép đi trong phòng
6 Bed /bed/ Giường
7 Bed sheet /bed ʃi:t/ Lót giường
8 Mattress /’mætris/ Nệm
9 Pillow /’pilou/ Gối
10 Barier matting /’bɑ:ri ‘mætiɳ/ Thảm chùi chân
11 Bedside table /’bedsaid ‘teibl/ Bàn nhỏ bên cạnh giường
12 Mirror /’mirə/ Gương
13 Wardrobe /’wɔ:droub/ Tủ quần áo
14 Blanket /’blæɳkit/ Chăn, mền

4. Bài tập

Bài tập 1

Tìm từ vựng tiếng Anh thích hợp với số thứ tự đồ dùng trong phòng khách.

Xem thêm:   Download trọn bộ Cambridge Grammar for IELTS PDF miễn phí
Bài tập từ vựng đồ dùng phòng khách
Bài tập từ vựng đồ dùng phòng khách

Bài tập 2

Hãy chọn từ đúng với nghĩa cho sẵn

  1. An open space for a fire in the wall of a room ______
  2. A large cupboard for hanging clothes in, which is either a piece of furniture or (in British English) built into the wall ______
  3. An attractive cover put on top of all the sheets and covers on a bed ______
  4.  A large cover, often made of wool, used especially on beds to keep people warm ______
  5. A set of hanging pieces of metal, etc. that make a pleasant ringing sound in the wind ______
  6. A shelf above a fireplace ______
  7. A long flat piece of wood on a wooden floor ______
  8. A comfortable chair with sides on which you can rest your arms ______
  9. A piece of furniture like a large box with a soft top, used for storing things in and sitting on _______
  10. A strong border or structure of wood, metal, etc. that holds a picture, door, piece of glass, etc. in position ______
Xem thêm:   TOP 10 ứng dụng, phần mềm học tiếng Anh trên iphone [2021]

Đáp án bài tập 1

  1. Sofa
  2. Pillow
  3. Occasional table
  4. Bookshelf
  5. Television
  6. Fireplace
  7. Table
  8. Carpet
  9. Lampshade
  10. Curtains
  11. Recliner
  12. Footstool

Đáp án bài tập 2

  1. Fireplace
  2. Wardrobe
  3. Bedspread
  4. Blanket
  5. Windchimes
  6. Mantelpiece
  7. Floorboard
  8. Armchair
  9. Ottoman
  10. Frame

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng khách mà IELTS cấp tốc đã tổng hợp. Hy vọng những kiến thức bổ ích này sẽ giúp bạn học tập tốt.

Tình yêu, hay ái tình, là một loạt các cảm xúc, trạng thái tâm lý, và thái độ khác nhau dao động từ tình cảm cá nhân đến niềm vui sướng. Tình yêu thường là một cảm xúc thu hút
Làm đẹp nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống hiện đại. Những món đồ trang điểm và mỹ phẩm hiện nay đều đến từ những nước nổi tiếng và phát triển. Vì cung ứng đến đi khắp thế giới nên
Không gian sống luôn cần được trang bị bằng những đồ nội thất để phục vụ nhu cầu của con người. Ngành nội thất có khá nhiều đồ đạc mang tính đặc thù và cũng có nguồn từ vựng độc đáo.
Nghề nghiệp là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó,
Phòng ngủ chính là không gian riêng tư của mỗi cá nhân, nơi thoải mái nhất trong căn nhà vì vậy ở đây sẽ chứa nhiều đồ dùng. Cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong
May mặc là một trong những ngành rất phát triển tại Việt Nam hiện nay. Việc nắm vững các kiến thức tiếng Anh chuyên ngành may giúp công việc của bạn trở nên dễ dàng và thuận lợi hơn. Hiểu được điều

Viết một bình luận

Call Now Button