Những tên tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất cho nam và nữ

Bạn muốn tìm một tên tiếng Anh vừa hay vừa ý nghĩa để đặt cho bạn thân hoặc cho một người đặc biệt. Nhưng chưa biết tìm hiểu ở đâu để chọn ra một cái tên phù hợp nhất với bản thân thì hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé!

Ieltscaptoc.com.vn sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian mau chóng chọn cho mình một tên tiếng Anh hay! Rất nhiều tên tiếng Anh độc đáo và ý nghĩa trong hơn 500 tên tiếng Anh đã được tổng hợp trong bài viết này cho bạn thoải mái lựa chọn.

Nội dung bài viết

Xem thêm:   Tải sách Trau dồi từ vựng TOEIC 600Eco Full PDF miễn phí

I. Tên tiếng Anh hay

Mỗi cái tên được đặt đều mang một ý nghĩa của nó, dù là tên tiếng Việt hay tiếng Anh. Trong giao tiếp hằng ngày với người nước ngoài, nếu bạn có một cái tên hay và ý nghĩa sẽ tạo điểm ấn tượng tốt với người đối diện. Ngoài ra nếu bạn làm việc tại một công ty nước ngoài hoặc là một du học sinh, thì cái tên tiếng Anh giờ đây sẽ phần nào thể hiện chuyên nghiệp của mình.

Tuy nhiên việc sử dụng tên tiếng Anh cũng không quá cần thiết bởi tên tiếng Việt của mình chính là do cha mẹ đặt tên và cũng khá dễ dàng phát âm đối với người nước ngoài.

Tên tiếng Anh hay dành cho nam và nữ
Tên tiếng Anh hay dành cho nam và nữ

Hãy cùng hocsinhgioi tìm hiểu cấu trúctên tiếng Anh khác gì so với tên tiếng Việt nhé!

II. Cấu trúc tên tiếng Anh

Tên tiếng Anh có 2 phần chính

Phần tên: First name
Phần họ: Family name

Đối với tên tiếng Anh, chúng ta sẽ đọc tên trước rồi đến họ sau.

Ví dụ bạn tên Join, họ là  Hiddleston thì

  • First name: Join
  • Family name: Hiddleston 
  • Tên họ đầy đủ sẽ là Join Hiddleston. 

Bạn là người Việt, tên tiếng Anh bạn muốn chọn là Linda, họ bạn là Nguyễn, vậy tên tiếng Anh đầy đủ của bạn là Linda Nguyễn. Chỉ đơn giản như vậy thôi.

Có rất nhiều tên tiếng Anh mà người Việt hay dùng như

  • Tên tiếng Anh hay cho nữ: Emma, Elizabeth, Jessica, Emily, Jennifer, Laura, Linda, Rebecca, Maria, Sarah,…
  • Tên tiếng Anh hay cho nam: David, Daniel, Brian, Christopher, John, Kevin, Mark, Michael, Matthew, Robert, William, James,…

Mỗi tên tiếng Anh đều mang cho mình một ý nghĩa riêng, bạn có thể tham khảo một số tên tiếng Anh hay, ý nghĩa cho nam và nữ dưới đây để đặt cho bé yêu nhà mình hay chính bạn thân mình nhé!

Xem thêm:   Complete IELTS Bands 4-5 Student’s Book with Answers – Tải sách miễn phí

III. Tên tiếng Anh ý nghĩa dành cho bạn nam

Đối với bạn nam ưu tiên sẽ là những tên tiếng Anh thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm và ý chí.

Tên tiếng Anh hay cho nam
Tên tiếng Anh hay cho nam

Dưới đây là tổng hợp tên theo những ý nghĩa lớn mà bạn nam muốn hướng tới.

1. Tên tiếng Anh hay cho nam được nhiều người sử dụng nhất

  1. Beckham: Tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.
  2. Bernie: Một cái tên đại diện sự tham vọng.
  3. Clinton: Tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực (tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ: Bill Clinton).
  4. Corbin: Tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.
  5. Elias: Đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.
  6. Finn: Người đàn ông lịch lãm.
  7. Otis: Hạnh phúc và khỏe mạnh
  8. Rory: Đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”.
  9. Saint: Ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”
  10. Silas: Là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.
  11. Zane: Tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.

2. Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa may mắn, giàu sang, nổi tiếng

  1. Anselm: Được Chúa bảo vệ
  2. Azaria: Được Chúa giúp đỡ
  3. Basil: Hoàng gia
  4. Benedict: Được ban phước
  5. Carwyn: Được yêu, được ban phước
  6. Clitus: Vinh quang
  7. Cuthbert: Nổi tiếng
  8. Dai: Tỏa sáng
  9. Darius: Giàu có, người bảo vệ
  10. Dominic: Chúa tể
  11. Edsel: Cao quý
  12. Elmer: Cao quý, nổi tiếng
  13. Ethelbert: Cao quý, tỏa sáng
  14. Eugene: Xuất thân cao quý
  15. Galvin: Tỏa sáng, trong sáng
  16. Gwyn: Được ban phước
  17. Jethro: Xuất chúng
  18. Magnus: Vĩ đại
  19. Maximilian: Vĩ đại nhất, xuất chúng nhất
  20. Nolan: Dòng dõi cao quý, nổi tiếng
  21. Orborne: Nổi tiếng như thần linh
  22. Otis: Giàu sang
  23. Patrick: Người quý tộc
Xem thêm:   Cấu trúc Apologize – Phân biệt và cách dùng bài tập chi tiết

3. Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa về thiên nhiên

  1. Aidan: Lửa
  2. Anatole: Bình minh
  3. Conal: Sói, mạnh mẽ
  4. Dalziel: Nơi đầy ánh nắng
  5. Douglas: Dòng sông/suối đen
  6. Dylan: Biển cả
  7. Egan: Lửa
  8. Enda: Chú chim
  9. Farley: Đồng cỏ tươi đẹp, trong lành
  10. Farrer: sắt
  11. Lagan: Lửa
  12. Leighton: Vườn cây thuốc
  13. Lionel: Chú sư tử con
  14. Lovell: Chú sói con
  15. Neil: Mây, nhà vô địch, đầy nhiệt huyết
  16. Phelan: Sói
  17. Radley: Thảo nguyên đỏ
  18. Samson: Đứa con của mặt trời
  19. Silas: Rừng cây
  20. Uri: Ánh sáng
  21. Wolfgang: Sói dạo bước

4. Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc, thịnh vượng

  1. Alan: Sự hòa hợp
  2. Asher: Người được ban phước
  3. Benedict: Được ban phước
  4. Darius: Người sở hữu sự giàu có
  5. David: Người yêu dấu
  6. Edgar: Giàu có, thịnh vượng
  7. Edric: Người trị vì gia sản (fortune ruler)
  8. Edward: Người giám hộ của cải (guardian of riches)
  9. Felix: Hạnh phúc, may mắn
  10. Kenneth: Đẹp trai và mãnh liệt (fair and fierce)
  11. Paul: Bé nhỏ”, “nhúng nhường
  12. Victor: Chiến thắng

5. Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm, chiến binh

Thường những bạn nam sẽ chọn cho mình một tên tiếng Anh thể hiện sự mạnh mẽ và dũng cảm. Đặc biệt là những tên tiếng Anh của những chiến binh và những anh hùng.

Tên tiếng Anh cho nam thể hiện sự mạnh mẽ
Tên tiếng Anh cho nam thể hiện sự mạnh mẽ
  1. Alexander: Người trấn giữ, người bảo vệ
  2. Andrew: Hùng dũng, mạnh mẽ
  3. Arnold: Người trị vì chim đại bàng (eagle ruler)
  4. Brian: Sức mạnh, quyền lực
  5. Chad: Chiến trường, chiến binh
  6. Charles: Quân đội, chiến binh
  7. Drake: Rồng
  8. Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị
  9. Harvey: Chiến binh xuất chúng (battle worthy)
  10. Leon: Chú sư tử
  11. Leonard: Chú sư tử dũng mãnh
  12. Louis: Chiến binh trứ danh (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  13. Marcus: Dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  14. Richard: Sự dũng mãnh
  15. Ryder: Chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin
  16. Vincent: Chinh phục
  17. Walter: Người chỉ huy quân đội
  18. William: Mong muốn bảo vệ (ghép 2 chữ “wil: mong muốn” và “helm: bảo vệ”)

6. Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa thông thái, cao quý

  1. Albert: Cao quý, sáng dạ
  2. Donald : Người trị vì thế giới
  3. Eric: Vị vua muôn đời
  4. Frederick: Người trị vì hòa bình
  5. Harry: Người cai trị đất nước
  6. Henry: Người cai trị đất nước
  7. Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất
  8. Raymond: Người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn
  9. Robert: Người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  10. Roy: Vua (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  11. Stephen: Vương miện
  12. Titus: Danh giá
Xem thêm:   Những biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh hay và độc đáo nhất!

7. Tên tiếng Anh hay cho nam mang ý nghĩa tôn giáo

  1. Daniel: Chúa là người phân xử
  2. Elijah: Chúa là Yah/Jehovah (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  3. Emmanuel/Manuel: Chúa ở bên ta
  4. Gabriel: Chúa hùng mạnh
  5. Issac: Chúa cười, tiếng cười
  6. Jacob: Chúa chở che
  7. Joel: Yah là Chúa (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
  8. John: Chúa từ bi
  9. Jonathan: Chúa ban phước
  10. Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn
  11. Matthew: Món quà của Chúa
  12. Mi​chael: Kẻ nào được như Chúa?
  13. Nathan: Món quà, Chúa đã trao
  14. Raphael: Chúa chữa lành
  15. Samuel: Nhân danh Chúa/Chúa đã lắng nghe
  16. Theodore: Món quà của Chúa
  17. Timothy: Tôn thờ Chúa
  18. Zachary: Jehovah đã nhớ

8. Tên tiếng Anh hay cho nam mang dáng vẻ bề ngoài

  1. Bellamy: Người bạn đẹp trai
  2. Bevis: Chàng trai đẹp trai
  3. Boniface: Có số may mắn
  4. Caradoc: Đáng yêu
  5. Duane: Chú bé tóc đen
  6. Flynn: Người tóc đỏ
  7. Kieran: Câu bé tóc đen
  8. Lloyd: Tóc xám
  9. Rowan: Cậu bé tóc đỏ
  10. Venn: Đẹp trai

9. Tên tiếng Anh hay cho nam theo tính cách

  1. Clement: Độ lượng, nhân từ
  2. Curtis: Lịch sự, nhã nhặn
  3. Dermot: (Người) không bao giờ đố ky
  4. Enoch: Tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm
  5. Finn/Finnian/Fintan: Tốt, đẹp, trong trắng
  6. Gregory: Cảnh giác, thận trọng
  7. Hubert: Đầy nhiệt huyết
  8. Phelim: Luôn tốt

Những bài viết đáng chú ý

IV. Tên tiếng Anh ý nghĩa dành cho bạn nữ

Những bạn nữ chọn những cái tên thể hiện sự dịu dàng, nữ tính. Dưới đây là những tên tiếng Anh hay và ý nghĩa dành cho bạn nữ

Những tên tiếng Anh hay dành cho bạn nữ
Những tên tiếng Anh hay dành cho bạn nữ

Ieltscaptoc.com.vn sẽ chia những tên tiếng Anh dành cho bạn nữ theo nhóm ý nghĩa để các bạn dễ lựa chọn cái tên phù hợp với mình nhất

Xem thêm:   Tổng hợp dấu hiệu, cách nhận biết danh từ trong tiếng Anh

1. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa niềm tin, niềm vui, hy vọng, tình yêu và tình bạn

  1. Alethea: sự thật
  2. Amity: tình bạn
  3. Edna: niềm vui
  4. Ermintrude: được yêu thương trọn vẹn
  5. Esperanza: hy vọng
  6. Farah: niềm vui, sự hào hứng
  7. Fidelia: niềm tin
  8. Giselle: lời thề
  9. Grainne: tình yêu
  10. Kerenza: tình yêu, sự trìu mến
  11. Letitia: niềm vui
  12. Oralie: ánh sáng đời tôi
  13. Philomena: được yêu quý nhiều
  14. Vera: niềm tin
  15. Verity: sự thật
  16. Viva/Vivian: sự sống, sống động
  17. Winifred: niềm vui và hòa bình
  18. Zelda: hạnh phúc

2. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa cao quý, giàu sang, nổi tiếng

  1. Adela/Adele: cao quý
  2. Adelaide/Adelia: người phụ nữ có xuất thân cao quý
  3. Almira: công chúa
  4. Alva: cao quý, cao thượng
  5. Ariadne/Arianne: rất cao quý, thánh thiện
  6. Cleopatra: vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  7. Donna: tiểu thư
  8. Elfleda: mỹ nhân cao quý
  9. Elysia: được ban/chúc phước
  10. Felicity: vận may tốt lành
  11. Florence: nở rộ, thịnh vượng
  12. Genevieve: tiểu thư, phu nhân của mọi người
  13. Gladys: công chúa
  14. Gwyneth: may mắn, hạnh phúc
  15. Helga: được ban phước
  16. Hypatia: cao (quý) nhất
  17. Ladonna: tiểu thư
  18. Martha: quý cô, tiểu thư
  19. Meliora: tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn
  20. Milcah: nữ hoàng
  21. Mirabel: tuyệt vời
  22. Odette/Odile: sự giàu có
  23. Olwen: dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  24. Orla: công chúa tóc vàng
  25. Pandora: được ban phước (trời phú) toàn diện
  26. Phoebe: tỏa sáng
  27. Rowena: danh tiếng, niềm vui
  28. Xavia: tỏa sáng

3. Tên tiếng Anh hay cho nữ theo đá quý, màu sắc

  1. Diamond: kim cương (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  2. Gemma: ngọc quý
  3. Jade: đá ngọc bích
  4. Kiera: cô gái tóc đen
  5. Margaret: ngọc trai
  6. Melanie: đen
  7. Pearl: ngọc trai
  8. Ruby: đỏ, ngọc ruby
  9. Scarlet: đỏ tươi
  10. Sienna: đỏ

4. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa tôn giáo

  1. Ariel: chú sư tử của Chúa
  2. Dorothy: món quà của Chúa
  3. Elizabeth: lời thề của Chúa/Chúa đã thề
  4. Emmanuel: Chúa luôn ở bên ta
  5. Jesse: món quà của Yah
Xem thêm:   Bài tập thì quá khứ hoàn thành có đáp án – Công thức, cách dùng

5. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

Những tên tiếng Anh thể hiện sự hạnh phúc và may mắn luôn là sự lựa chọn hàng đầu của những bạn nữ

Tên tiếng Anh dành cho nữ thể hiện sự hạnh phúc
Tên tiếng Anh dành cho nữ thể hiện sự hạnh phúc

Dưới đây là những tên tiếng Anh hay mang ý nghĩa về sự hạnh phúc và may mắn trong cuộc sống.

  1. Amanda: được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
  2. Beatrix: hạnh phúc, được ban phước
  3. Gwen: được ban phước
  4. Helen: mặt trời, người tỏa sáng
  5. Hilary: vui vẻ
  6. Irene: hòa bình
  7. Serena: tĩnh lặng, thanh bình
  8. Victoria: chiến thắng
  9. Vivian: hoạt bát

6. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa kiên cường, mạnh mẽ

  1. Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ
  2. Andrea: mạnh mẽ, kiên cường
  3. Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực
  4. Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh
  5. Hilda: chiến trường
  6. Louisa: chiến binh nổi tiếng
  7. Matilda: sự kiên cường trên chiến trường
  8. Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh

7. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa về thiên nhiên

  1. Alida: chú chim nhỏ
  2. Anthea: như hoa
  3. Aurora: bình minh
  4. Azura: bầu trời xanh
  5. Calantha: hoa nở rộ
  6. Ciara: đêm tối
  7. Daisy: hoa cúc dại
  8. Edana: lửa, ngọn lửa
  9. Eira: tuyết
  10. Eirlys: hạt tuyết
  11. Elain: chú hưu con
  12. Esther: ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  13. Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa
  14. Heulwen: ánh mặt trời
  15. Iolanthe: đóa hoa tím
  16. Iris: hoa iris, cầu vồng
  17. Jasmine: hoa nhài
  18. Jena: chú chim nhỏ
  19. Jocasta: mặt trăng sáng ngời
  20. Layla: màn đêm
  21. Lily: hoa huệ tây
  22. Lucasta: ánh sáng thuần khiết
  23. Maris: ngôi sao của biển cả
  24. Muriel: biển cả sáng ngời
  25. Oriana: bình minh
  26. Phedra: ánh sáng
  27. Rosa: đóa hồng
  28. Rosabella: đóa hồng xinh đẹp
  29. Roxana: ánh sáng, bình minh
  30. Selena: mặt trăng, nguyệt
  31. Selina: mặt trăng
  32. Stella: vì sao, tinh tú
  33. Sterling: ngôi sao nhỏ
  34. Violet: hoa violet, màu tím

8. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang ý nghĩa thông thái, cao quý

  1. Adelaide: người phụ nữ có xuất thân cao quý
  2. Alice: người phụ nữ cao quý
  3. Bertha: thông thái, nổi tiếng
  4. Clara: sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết
  5. Freya: tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  6. Gloria: vinh quang
  7. Martha: quý cô, tiểu thư
  8. Phoebe: sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết
  9. Regina: nữ hoàng
  10. Sarah: công chúa, tiểu thư
  11. Sophie: sự thông thái
Xem thêm:   Cấu trúc cách dùng phân biệt in case và in case of trong tiếng Anh

9. Tên tiếng Anh hay cho nữ theo tình cảm, tính cách con người

  1. Agnes: trong sáng
  2. Alma: tử tế, tốt bụng
  3. Bianca/Blanche: trắng, thánh thiện
  4. Cosima: có quy phép, hài hòa, xinh đẹp
  5. Dilys: chân thành, chân thật
  6. Ernesta: chân thành, nghiêm túc
  7. Eulalia: (người) nói chuyện ngọt ngào
  8. Glenda: trong sạch, thánh thiện, tốt lành
  9. Guinevere: trắng trẻo và mềm mại
  10. Halcyon: bình tĩnh, bình tâm
  11. Jezebel: trong trắng
  12. Keelin: trong trắng và mảnh dẻ
  13. Laelia: vui vẻ
  14. Latifah: dịu dàng, vui vẻ
  15. Sophronia: cẩn trọng, nhạy cảm
  16. Tryphena: duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú
  17. Xenia: hiếu khách

10. Tên tiếng Anh hay cho nữ mang dáng vẻ bề ngoài

  1. Amabel/Amanda: đáng yêu
  2. Amelinda: xinh đẹp và đáng yêu
  3. Annabella: xinh đẹp
  4. Aurelia: tóc vàng óng
  5. Brenna: mỹ nhân tóc đen
  6. Calliope: khuôn mặt xinh đẹp
  7. Ceridwen: đẹp như thơ tả
  8. Charmaine/Sharmaine: quyến rũ
  9. Christabel: người Công giáo xinh đẹp
  10. Delwyn: xinh đẹp, được phù hộ
  11. Doris: xinh đẹp
  12. Drusilla: mắt long lanh như sương
  13. Dulcie: ngọt ngào
  14. Eirian/Arian: rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc
  15. Fidelma: mỹ nhân
  16. Fiona: trắng trẻo
  17. Hebe: trẻ trung
  18. Isolde: xinh đẹp
  19. Kaylin: người xinh đẹp và mảnh dẻ
  20. Keisha: mắt đen
  21. Keva: mỹ nhân, duyên dáng
  22. Kiera: cô bé đóc đen
  23. Mabel: đáng yêu
  24. Miranda: dễ thương, đáng yêu
  25. Rowan: cô bé tóc đỏ

V. Biệt danh tiếng Anh cho người thương 

Có rất nhiều cái tên ngộ nghĩnh bạn có đặt biệt danh cho người thương của bạn, dựa vào những đặc điểm riêng của người yêu.

Tên tiếng Anh dành cho người thương
Tên tiếng Anh dành cho người thương

Tham khảo những cái tên tiếng Anh dưới đây nhé, chọn một cái thật ý nghĩa cho người mình thương nào

  1. Amore mio: người tôi yêu
  2. Aneurin: người yêu thương
  3. Agnes: tinh khiết, nhẹ nhàng
  4. Belle: hoa khôi
  5. Beloved: yêu dấu
  6. Candy: kẹo
  7. Cuddle bug: chỉ một người thích được ôm ấp
  8. Darling/deorling: cục cưng
  9. Dearie: người yêu dấu
  10. Everything: tất cả mọi thứ
  11. Erastus: người yêu dấu
  12. Erasmus: được trân trọng
  13. Grainne: tình yêu
  14. Honey: mật ong
  15. Honey Badger: người bán mật ong, ngoại hình dễ thương
  16. Honey Bee: mong mật, siêng năng, cần cù
  17. Honey Buns: bánh bao ngọt ngào
  18. Hot Stuff: quá nóng bỏng
  19. Hugs McGee: cái ôm ấm áp
  20. Kiddo: đáng yêu, chu đáo
  21. Lover: người yêu
  22. Lovie: người yêu
  23. Luv: người yêu
  24. Love bug: tình yêu của bạn vô cùng dễ thuong
  25. Laverna: mùa xuân
  26. Mon coeur: trái tim của bạn
  27. Mi amor: tình yêu của tôi
  28. Mon coeur: trái tim của bạn
  29. Nemo: không bao giờ đánh mất
  30. Poppet: hình múa rối
  31. Quackers: dễ thương nhưng hơi khó hiểu
  32. Sweetheart: trái tim ngọt ngào
  33. Sweet pea: rất ngọt ngào
  34. Sweetie: kẹo/cưng
  35. Sugar: ngọt ngào
  36. Soul mate: anh/em là định mệnh
  37. Snoochie Boochie: quá dễ thương
  38. Snuggler: ôm ấp
  39. Sunny hunny: ánh nắng và ngọt ngào như mật ong
  40. Twinkie: tên của một loại kem
  41. Tesoro: trái tim ngọt ngào
  42. Zelda: Hạnh phúc
Xem thêm:   Tải sách Trọn bộ Intensive IELTS Listening, Reading, Speaking, Writing miễn phí

VI. Biệt danh tiếng Anh cho con gái, con trai

Ngày nay, bố mẹ thường hay đặt biệt danh tiếng Anh cho con của mình với những cái tên rất ngộ nghĩnh và đáng yêu.

Biệt danh dành cho trẻ em
Biệt danh dành cho trẻ em

Ở đây có rất nhiều biệt danh ý nghĩa, hy vọng bạn sẽ chọn được một cái thật đẹp để gọi bé yêu ở nhà

  1. Almira: Công chúa
  2. Aurora: Bình minh
  3. Baby/Babe: bé con
  4. Babylicious: người bé bỏng
  5. Bebe tifi: cô gái bé bỏng ở Haitian creale
  6. Bernice: Người mang lại chiến thắng
  7. Biance/Blanche: Trắng, thánh thiện
  8. Binky: rất dễ thương
  9. Boo: một ngôi sao
  10. Bridget: sức mạnh, quyền lực
  11. Bug Bug: đáng yêu
  12. Bun: ngọt ngào, bánh sữa nhỏ, bánh nho
  13. Bunny: thỏ
  14. Calantha: hoa nở rộ
  15. Calliope: khuôn mặt xinh đẹp
  16. Captain: đội trưởng
  17. Champ: nhà vô địch trong lòng bạn
  18. Chickadee: chim
  19. Cleopatra: vinh quang của cha
  20. Cuddle bear: ôm chú gấu
  21. Dewdrop: giọt sương
  22. Dilys: chân thành, chân thật
  23. Dollface: gương mặt như búp bê, xinh đẹp và hoàn hảo
  24. Doris: xinh đẹp
  25. Dreamboat: con thuyền mơ ước
  26. Dumpling: bánh bao
  27. Eira: tuyết
  28. Eirlys: Hạt tuyết
  29. Ermintrude: được yêu thương trọn vẹn
  30. Ernesta: chân thành, nghiêm túc
  31. Esperanza: hy vọng
  32. Eudora: món quà tốt lành
  33. Farah: niềm vui, sự hào hứng
  34. Felicity: vận may tốt lành
  35. Flame: ngọn lửa
  36. Freckles: có tàn nhang trên mặt nhưng vẫn rất đáng yêu
  37. Fuzzybear: chàng trai trìu mến
  38. Gem: viên đã quý
  39. Gladiator: đấy sĩ
  40. Glenda: trong sạch, thánh thiện, tốt lành
  41. Godiva: món quà của Chúa
  42. Gwyneth: may mắn, hạnh phúc
  43. Hebe: trẻ trung
  44. Heulwen: ánh mặt trời
  45. Jena: chú chim nhỏ
  46. Jewel: viên đá quý
  47. Jocelyn: nhà vô địch trong lòng bạn
  48. Joy: niềm vui, sự hào hứng
  49. Kane: chiến binh
  50. Kaylin: người xinh đẹp và mảnh dẻ
  51. Kelsey: con thuyền (mang đến) thắng lợi
  52. Keva: mỹ nhân, duyên dáng
  53. Kitten: chú mèo con
  54. Ladonna: tiểu thư
  55. Laelia: vui vẻ
  56. Lani: thiên đường, bầu trời
  57. Letitia: niềm vui
  58. Magic Man: chàng trai kì diệu
  59. Maris: ngôi sao của biển cả
  60. Maynard: dũng cảm mạnh mẽ
  61. Mildred: sức mạnh nhân từ
  62. Mimi: mèo con của Haitian Creole
  63. Mirabel: tuyệt vời
  64. Miranda: dễ thương, đáng yêu
  65. Misiu: gấu teddy
  66. Mister cutie:  đặc biệt dễ thương
  67. Mool: điển trai
  68. Neil: mây/ nhiệt huyết/ nhà vô địch
  69. Nenito: bé bỏng
  70. Olwen: dấu chân được ban phước
  71. Peanut: đậu phộng
  72. Phedra: ánh sáng
  73. Pooh: ít một
  74. Puma: nhanh như mèo
  75. Pup: chó con
  76. Rum-Rum: vô cùng mạnh mẽ
  77. Sunshine: ánh sáng, ánh ban mai
  78. Treasure: kho báu
  79. Ula: viên ngọc của biển cả
Xem thêm:   Download + Review Trọn bộ sách Practical IELTS Strategies

Trên đây là một số tên tiếng Anh hay 2021 cho dành bạn nam và bạn nữ, cũng là những cái tên phổ biến hiện nay. Ieltscaptoc.com.vn hy vọng với bài viết này bạn có thể tìm cho mình một cái tên tiếng Anh ý nghĩa và phù hợp với bản thân. Đặc biệt với những bạn có người thương một tên ý nghĩa dành cho bạn đó.

Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) hỗ trợ như thế nào trong việc diễn đạt tiếng Anh của chúng ta? Bởi vì thì Quá khứ hoàn thành mang tính ứng dụng cao và bạn sẽ hay bắt gặp chúng
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong 12 thì bắt buộc bạn cần biết khi học tiếng Anh. Thì Hiện tại tiếp diễn được sử dụng phổ biến với nhiều cách dùng đa dạng. Nếu bạn muốn
Thì đầu tiên bạn chắn chắn phải học nếu muốn học tiếng Anh đó là thì Hiện tại đơn. Hiện tại đơn (Present Simple) là thì được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh đặc biệt là trong giao tiếp
Cũng giống như tiếng Việt, trong tiếng Anh có rất nhiều cặp từ khác nhau nhưng cùng có một nghĩa, chỉ về một sự vật, sự việc, tính chất hoặc hành động. Học tiếng Anh theo các từ đồng nghĩa

Viết một bình luận

Call Now Button