Câu điều kiện 1-2-3: Công thức, cách dùng & bài tập chi tiết

Câu điều kiện là kiến thức cơ bản khi học ngữ pháp tiếng Anh. Bởi vì câu điều kiện có rất nhiều dạng và cách dùng cũng đa dạng nên các bạn rất dễ nhầm lẫn khi làm bài tập. Hiểu được khó khăn đó, hocsinhgioi đã tổng hợp công thức, cách dùng và bài tập chi tiết về câu điều kiện loại 1-2-3 dành cho các bạn.

Nội dung bài viết

1. Câu điều kiện là gì?

Trong tiếng Anh câu điều kiện dùng để diễn đạt, giải thích về một sự việc nào đó có thể xảy ra khi điều kiện nói đến xảy ra. Hầu hết các câu điều kiện đều chứa “if”. Một câu điều kiện có hai mệnh đề.

  • Mệnh đề chính hay gọi là mệnh đề kết quả.
  • Mệnh đề chứa “if” là mệnh đề phụ hay mệnh đề điều kiện, nó nêu lên điều kiện để mệnh đề chính thành sự thật.
Xem thêm:   Lệ phí thi IELTS, địa điểm và lịch thi IELTS 2020 và điều cần biết
Câu điều kiện loại 1-2-3
Câu điều kiện loại 1-2-3

Thông thường mệnh đề chính sẽ đứng trước mệnh đề phụ đứng sau. Tuy nhiên chúng ta có thể đảo mệnh đề phụ lên trước câu và thêm dấu phẩy vào sau mệnh đề phụ để ngăn cách giữa mệnh đề phụ và mệnh đề chính.

Ví dụ

  • If the weather is nice, I will go to Cat Ba tomorrow.

(Nếu thời tiết đẹp, tôi sẽ đi Cát Bà vào ngày mai.)

  • If I were you, I would buy that laptop.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mua chiếc máy tính đó.)

  • I would have got better marks if I had learned hard.

(Tôi sẽ đạt điểm cao hơn nếu tôi đã học hành chăm chỉ.)

Tương ứng với các thời điểm điều kiện xảy ra, câu điều kiện cũng được phân loại thành các dạng dựa vào các mốc thời gian đó. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cấu trúc và cách dùng của mỗi loại câu điều kiện ngay sau nhé!

2. Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả những sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.

Câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1

Dưới đây là cấu trúc và cách dùng của câu điều kiện loại 1

2.1. Cấu trúc

If + S + V (Hiện tại đơn), S + will + V (Tương lai đơn)

Ví dụ

  • If you don’t hurry, you will miss the bus.

(Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.)

  • If I have time, I’ll finish that letter.

(Nếu có thời gian, tôi sẽ hoàn thành lá thư đó.)

  • What will you do if you miss the plane?

(Nếu bạn lỡ chuyến bay bạn sẽ làm gì?)

Trong câu điều kiện loại 1, thay vì sử dụng thì tương lai chúng ta cũng có thể sử dụng các động từ khuyết thiếu để thể hiện mức độ chắc chắn hoặc đề nghị một kết quả nào đó:

  • If you drop that glass, it might break.

(Nếu bạn làm rơi chiếc cốc, nó sẽ vỡ.)

  • I may finish that letter if I have time.

(Tôi sẽ hoàn thành lá thư đó nếu tôi có thời gian.)

  • If he calls you, you should go.

(Nếu anh ấy gọi bạn, bạn nên đi.)

2.2. Cách dùng câu điều kiện loại 1

Cách dùng 1

Dùng để dự đoán hành động, sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: If I get up early, I’ll go to work on time.

(Nếu tôi dậy sớm, tôi sẽ đi làm đúng giờ.)

Cách dùng 2

Dùng để đề nghị hoặc gợi ý.

Xem thêm:   Những câu hỏi về chủ đề thời tiết trong tiếng Anh – Tổng hợp từ vựng hay nhất 2020

Ví dụ: If you buy me an ice cream, I’ll take you to school.

(Nếu bạn mua cho tôi một cây kem, tôi sẽ đưa bạn đến trường.)

Cách dùng 3

Dùng để cảnh báo hoặc đe dọa.

Ví dụ: If you don’t do your homework, you will be penalized by the teacher.

(Nếu bạn không làm bài tập, bạn sẽ bị giáo viên phạt.)

2.3. Những lưu ý khi sử dụng câu điều kiện loại 1

Ví dụ: If I want to play chess, please play with me.

(Nếu tôi muốn chơi cờ, hãy chơi với tôi.)

Ví dụ: If I keep working, I will finish reporting in an hour.

(Nếu tôi tiếp tục làm việc, tôi sẽ hoàn thành báo cáo sau một giờ.)

  • Một số ít trường hợp câu điều kiện loại 1 có thể sử dụng thì tương lai tiếp diễn hoặc thì tương lai hoàn thành ở mệnh đề chính.

Ví dụ: If I go to the cinema early, I will be watching the movie.

(Nếu tôi đến rạp chiếu phim sớm, tôi sẽ được xem phim.)

2.4. Đảo ngữ câu điều kiện loại 1

Should + S + V-inf

Ví dụ: Should I buy this toy, my kids will destroy it in just one day.

(Tôi có nên mua món đồ chơi này không, con tôi sẽ phá hủy nó chỉ trong một ngày.)

3. Câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để diễn tả những tình huống không có thật, không thể xảy ra trong tương lai và giả định kết quả nếu nó có thể xảy ra.

3.1. Cấu trúc

If + S + V-ed (Quá khứ đơn), S + would + V (dạng 1 lùi thì)

Dưới đây là những ví dụ để bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách chia động từ cho đúng cấu trúc của câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2

Ví dụ

  • If the weather wasn’t so bad, we could go to the park.(But the weather is bad so we can’t go.)

(Nếu thời tiết không quá tệ, chúng ta đã có thể đến công viên – Tuy nhiên thời tiết xấu nên chúng ta không thể đi).

  • If I was the Queen of England, I might give everyone a chicken. (But I am not the Queen.)

(Nếu tôi là nữ hoàng Anh, tôi sẽ cho mỗi người một con gà – Nhưng tôi không phải nữ hoàng.)

  • I would be working in Italy if I spoke Italian. (But I don’t speak Italian, so I am not working in Italy)

(Tôi sẽ đang làm việc ở Ý nếu tôi nói được tiếng Ý – nhưng tôi không nói tiếng Ý, vì vậy tôi đang không làm việc ở Ý.)

Lưu ý

Xem thêm:   Cách sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Anh chi tiết nhất

Thì quá khứ đơn bình thường của động từ “to be” là “was” hoặc “were”, nhưng trong câu điều kiện, tất cả chủ ngữ đều dùng “were”, dù là số ít hay số nhiều.

3.2. Cách dùng câu điều kiện loại 2

Cách dùng 1

Dùng để diễn tả một hành động, sự việc có thể sẽ không xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: If I were rich, I would buy that car.

(Nếu tôi giàu có, tôi sẽ mua chiếc xe đó.)

=> Hành động “mua xe” có thể sẽ không xảy ra trong tương lai bởi anh ấy hiện tại không phải là người “giàu”.

Cách dùng 2

Dùng để khuyên bảo, đề nghị hoặc yêu cầu.

Ví dụ: If I were you, I wouldn’t buy it.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không mua nó.)

=> Hành động “mua” sẽ không xảy ra bởi “tôi” không phải là “bạn”.

3.3. Biến thể của câu điều kiện loại 2

Biến thể mệnh đề chính

Cấu trúc 1

If + Thì quá khứ đơn, S + would/could/might/had to... + be + V-ing

Ví dụ: If it were Monday, I would be working at the company.

(Nếu hôm nay là thứ Hai, tôi sẽ đang làm việc ở công ty.)

Cấu trúc 2

If + Thì quá khứ đơn, Thì quá khứ đơn

Ví dụ: If I finished my work yesterday, I was free today.

(Nếu hôm qua tôi đã hoàn thành công việc của mình thì hôm nay tôi đã rảnh rỗi.)

Biến thể mệnh đề if

Cấu trúc 1

If + Thì quá khứ tiếp diễn, S + would/could + V-inf

Ví dụ: If I knew you were studying then I wouldn’t bother you.

(nếu tôi biết bạn đang học thì tôi sẽ không làm phiền bạn.)

Cấu trúc 2

If + Thì quá khứ hoàn thành, S + would/could + V-inf

Ví dụ: If I finished my work yesterday I would be free of my hands now.

(Nếu hôm qua tôi hoàn thành công việc của mình thì bây giờ tôi sẽ rảnh tay.)

3.4. Câu đảo ngữ của câu điều kiện loại 2

Were + S + to + Vo, S + Would + Vo

Ví dụ: Were I you, I would buy this house. (Tôi là bạn, tôi sẽ mua ngôi nhà này)

=> If I were you, I would buy this house.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mua ngôi nhà này.)

Xem thêm các bài viết đáng chú ý

4. Câu điều kiện loại 3

Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để diễn tả những sự việc không xảy ra trong quá khứ và xác định kết quả nếu nó đã xảy ra. Cấu trúc câu này thường ám chỉ sự tiếc nuối hoặc lời trách móc.

Câu điều kiện loại 3
Câu điều kiện loại 3

Dưới đây là tổng hợp những kiến thức đầy đủ và chi tiết nhất về câu điều kiện loại 3

Xem thêm:   10 đoạn văn miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh hay nhất

4.1. Cấu trúc

If + S + had + V-PII , S + would + have + V-PII (Dạng 2 lùi thì)

Ví dụ

  • If I had worked harder I could have passed the exam. (But I didn’t work hard, and I didn’t pass the exam.

(Nếu tôi học chăm chỉ tôi đã có thể vượt qua kỳ thi.)

  • If I had known you were coming I would have baked a cake. (But I didn’t know and I didn’t bake a cake.

(Nếu mà biết bạn đến thì tôi đã nướng bánh.)

  • If she hadn’t got a job in London , she would have married him.

(Nếu cô ấy không có công việc ở London thì cô ấy đã lấy anh ta.)

Lưu ý

Cả “would” và “had” đều có thể viết tắt thành “‘d” nên để phân biệt, các bạn cần chú ý rằng “would” không xuất hiện ở mệnh đề if nên khi viết tắt ở mệnh đề này thì đó chính là “had”.

4.2. Cách dùng câu điều kiện loại 3

Cách dùng 1

Diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: If I had seen you then, I would have invited you to dinner. (Nếu tôi nhìn thấy bạn lúc đó, tôi đã mời bạn ăn tối.)

=> Ta thấy được điều kiện “nhìn thấy” đã không xảy ra nên hành động “mời bạn ăn tối” cũng đã không xảy ra.

Cách dùng 2

Sử dụng “might” để diễn tả một hành động, sự việc đã có thể xảy ra trong quá khứ những không chắc chắn.

Ví dụ: If I had played better, I might have won.

(Nếu tôi chơi tốt hơn, tôi có thể đã thắng.)

=> Ta thấy được sự việc “chiến thắng” không chắc chắn sẽ xảy ra trong quá khứ kể cả khi điều kiện nói tới “chơi tốt hơn” có thật.

Cách dùng 3

Sử dụng “could” để diễn tả một hành động, sự việc đủ điều kiện xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện nói tới xảy ra.

Ví dụ: If I had enough money, I could have bought the phone.

(Nếu tôi có đủ tiền, tôi đã có thể mua điện thoại.)

=> Ta thấy được sự việc “mua điện thoại” đã đủ điều kiện để xảy ra nếu điều kiện nói tới “đủ tiền” xuất hiện.

4.3. Biến thể của câu điều kiện loại 3

  • Đối với trường hợp sử dụng điều kiện quá khứ nhưng đề cập đến kết quả mà hành động chưa hoàn thành hoặc liên tục (mệnh đề chính là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn).
If + S + had + Vpp, S + would + had + been + V-ing

Ví dụ: If the weather had been better, I’d have been sitting in the garden when he arrived.

(Nếu thời tiết tốt hơn, tôi đã ngồi trong vườn khi anh ấy đến.)

If + S + had + Vpp, S + would + V-inf

Ví dụ: If she had followed my advice, she would be richer now.

Xem thêm:   Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sinh học

(Nếu cô ấy làm theo lời khuyên của tôi, cô ấy sẽ giàu hơn bây giờ.)

  • Trường hợp dùng câu điều kiện loại 3 với điều kiện có tính tiếp diễn, hoàn thành trong quá khứ.
If + S + had + been + V-ing, S + would + have/has + Vpp

Ví dụ: If it hadn’t been raining the whole week, I would have finished the laundry.

(Nếu cả tuần trời không mưa thì tôi đã giặt xong quần áo rồi.)

4.4. Đảo ngữ câu điều kiện loại 3

Had + S + Vpp, S + would + have + Vpp

Ví dụ: Had I played better, I might have won.

(Nếu tôi chơi tốt hơn, tôi có thể đã thắng.)

5. Câu điều kiện loại 0 (zero conditional)

Câu điều kiện loại 0 được sử dụng để diễn giải thích tình huống những tình huống được coi là chân lý, thường là những sự thật trong cuộc sống, ví dụ như khoa học.

Câu điều kiện loại 0
Câu điều kiện loại 0

Câu điều kiện loại 0 là một dạng câu điều kiện đặc biệt nên có những lưu ý khi sử dụng. Hãy cùng hocsinhgioi tìm hiểu những kiến thức về câu điều kiện loại 0 nhé!

5.1. Cấu trúc

If + S+ V (Hiện tại đơn), S + V (Hiện tại đơn)

Ví dụ

  • If you freeze water, it becomes a solid.

(Nếu bạn đóng bằng nước, nó sẽ thành thể cứng.)

  • Plants die if they don’t get enough water.

(Thực vật sẽ chết nếu nó không có đủ nước.)

  • If public transport is efficient, people stop using their cars.

(Nếu giao thông công cộng mà hiệu quả, mọi người sẽ không dùng xe riêng nữa.)

*Lưu ý:

  • Cả 2 mệnh đề của câu điều kiện loại 0 đều được chia ở thì hiện tại đơn.
  • Mệnh đề điều kiện (mệnh đề if) có thể đứng ở cả 2 vế đầu hoặc vế sau của câu câu.

5.2. Cách dùng câu điều kiện loại 0

Cách dùng 1

Có thể sử dụng để đưa ra những lời chỉ dẫn, lời đề nghị

Ví dụ: If Bill phones, tell him to meet me at the cinema.

(Nếu Bill gọi, bảo anh ấy gặp tôi ở rạp chiếu phim.)

Cách dùng 2

Dùng để diễn tả một thói quen,hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên.

Ví dụ: I usually cycle on weekends if the weather is good.

(Tôi thường đạp xe vào cuối tuần nếu thời tiết tốt.)

5.3. Lưu ý khi sử dụng câu điều kiện loại 0

Có thể thay thế “if” bằng “when” mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu nói

  • If you heat ice, it melts.

(Nếu bạn làm nóng đá, nó tan chảy)

  • Ice melts if you heat it.

(Đá tan chảy nếu bạn làm nóng nó.)

  • When you heat ice, it melts.
Xem thêm:   Cách dùng not only but also – Cấu trúc và bài tập có đáp án

(Khi bạn làm nóng đá, nó tan chảy.)

  • Ice melts when you heat it.

(Đá tan chảy khi bạn làm nóng nó.)

6. Một số trường hợp khác của câu điều kiện

Câu điều điện còn có những mẫu câu đặc biệt và những cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế trong câu điều kiện loại 1-2-3

Một số trường hợp khác của câu điều kiện
Một số trường hợp khác của câu điều kiện

Hãy cùng hocsinhgioi khám phá những mẫu câu điều kiện đặc biệt dưới đây nhé.

6.1. Unless = If… not

Unless được sử dụng thay If… not trong tất cả các loại câu điều kiện.

a. Câu điều kiện loại 1: Unless + HTĐ

You will be sick if you don’t stop eating.

=> You’ll be sick unless you stop eating.

(Bạn sẽ bị ốm trừ khi bạn ngừng ăn.)

b. Câu điều kiện loại 2: Unless + QKĐ

If he wasn’t very ill, he would be at work.

=> Unless he was very ill, he would be at work.

(Trừ khi anh ấy bị ốm nặng, anh ấy sẽ đi làm.)

c. Câu điều kiện loại 3: Unless + QKHT

Our director would not have signed the contract if she hadn’t had a lawyer present.

=> Our director would not have signed the contract unless she had had a lawyer present.

(Giám đốc của chúng tôi sẽ không ký hợp đồng trừ khi cô ấy có mặt luật sư.)

6.2. Một số cụm từ đồng nghĩa thay thế if

Trong một số trường hợp điều kiện, bạn có thể thay if bằng

a. Suppose/Supposing (giả sử như)

Động từ Suppose/Supposing (giả sử như) được sử dụng trong câu điều kiện để đặt ra giả thiết.

Ví dụ: Supposing I don’t arrive till after midnight, will the guest-house still be open?

(Giả sử tôi không đến sau nửa đêm, liệu nhà khách có còn mở cửa không?)

b. Even if (ngay cả khi, cho dù)

Even if (ngay cả khi, cho dù) được sử dụng trong câu điều kiện để diễn tả một điều kiện dù xảy ra hay không thì hiện mệnh đề chính cũng không thay đổi.

Ví dụ: We are going to the beach even if it is raining.

(Chúng ta sẽ ra bãi biển cho dù nếu trời có mưa)

c. As long as, so long as, provided , on condition (miễn là, với điều kiện là)

As long as, so long as, provided (that), on condition (that) (miễn là, với điều kiện là): Ý chỉ điều kiện để thực hiện mệnh đề chính, không hẳn là giải thiết.

Ví dụ: You can have a dog as long as you promise to take care of it.

(Bạn có thể nuôi chó miễn là bạn hứa sẽ chăm sóc nó.)

d. Without (không có)

Without: không có – sử dụng trong trường hợp giả định mệnh đề chính sẽ thay đổi như thế nào nếu không có điều kiện.

Xem thêm:   Tổng hợp 1 số câu hỏi về Road to IELTS Online ít ai biết

Ví dụ: Without water, life wouldn’t exist.

=> If there were no water, life wouldn’t exist.

(Nếu không có nước, sự sống sẽ không tồn tại.)

6.3. Mệnh đề câu Wish/if only

Bên cạnh câu điều kiện thì Wish, câu ao ước cũng gần giống nhau nên bạn cần học thêm nhé.

Mệnh đề câu điều kiện Wish/ If only
Mệnh đề câu điều kiện Wish/ If only

Wish là ước, sử dụng tương tự if only – nếu chỉ. Ý nghĩa thể hiện sự tiếc nuối và những điều muốn thay đổi trong quá khứ, hiện tại. Đồng thời là ước mơ ở tương lai.

a. Cách sử dụng Wish trong tương lai

Dùng để diễn tả mong ước về một điều gì đó trong tương lai. Thì sử dụng là thì hiện tại đơn.

Cấu trúc

S + wish (es) + S + would/could + V1

Ví dụ: I wish it would rain. The garden really needs some water.

(tôi ước trời sẽ mưa. Khu vườn thực sự cần một ít nước)

Có thể không phải là ước mơ mà là ước muốn, mong muốn thay đổi, có thể đó là điều khiến bạn khó chịu. Sử dụng Wish đi kèm với would

Lưu ý

Wish + would là nói về điều gì đó ở hiện tại không thể thay đổi nên không nói đến quá khứ.

Ví dụ: Bạn có thể nói I wish I didn’t eat so much chocolate nhưng không thể nói

I wish I wouldn’t eat so much chocolate

b. Sử dụng wish ở hiện tại

Câu Wish ở hiện tại nói về những mong ước về sự việc không có thật ở hiện tại và có thể là giả định ngược lại so với thực tế.

Cấu trúc

S + wish (es) + S + V2/ed 

Lưu ý: “to be: were/weren’t”

Ví dụ: If only I didn’t have so much homework I could go to the concert tonight. She has a lot of homework and she can’t go to the concert.

(Giá như tôi không có quá nhiều bài tập về nhà thì tôi có thể đi xem buổi hòa nhạc tối nay. Cô ấy có rất nhiều bài tập về nhà và cô ấy không thể đi xem buổi hòa nhạc.)

c. Wish sử dụng trong quá khứ

Thể hiện ước muốn về sự việc không có thật ở quá khứ, giả định điều ngược lại so với thực tế đã xảy ra.

Cấu trúc

S + Wish (es) + S+ QKHT.

Ví dụ: I wish I’d studied harder when I was at school. He didn’t study harder when he was at school.

(Tôi ước mình học chăm chỉ hơn khi còn ở trường. Anh ấy đã không học chăm chỉ hơn khi ở trường.)

d. Một số cách sử dụng khác

  • Wish + to V

Ví dụ: I wish to come home with you tomorrow.

(Tôi ước về nhà với bạn vào ngày mai)

  • Wish + N (đưa ra một lời chúc mừng, mong ước)
Xem thêm:   Nên thi IELTS ở BC hay IDP 2020 – Kinh nghiệm khi đi thi IELTS

Ví dụ: I wish happiness and good health.

(Tôi cầu chúc hạnh phúc và sức khỏe tốt)

  • Wish + O + (not) to V…

Ví dụ: I wish you not to go far

(Tôi ước bạn không phải đi xa)

7. Bài tập câu điều kiện

Bài tập 1

Hoàn thành câu với từ cho sẵn

  1. If we meet at 9:30, we (to have) ____ plenty of time.
  2. Lisa would find the milk if she (to look) ____ in the fridge.
  3. The zookeeper would have punished her with a fine if she (to feed) ____ the animals.
  4. If you spoke louder, your classmates (to understand) ____ you.
  5. Dan (to arrive) ____ safe if he drove slowly.
  6. You (to have) ____ no trouble at school if you had done your homework.
  7. If you (to swim) ____ in this lake, you’ll shiver from cold.
  8. The door will unlock if you (to press) ____ the green button.
  9. If Mel (to ask) ____ her teacher, he’d have answered her questions.
  10. I (to call) ____ the office if I was/were you.

Bài tập 2

Hoàn thành câu với từ cho sẵn

  1. If it (to be) ____ warmer, we (to go) ____ swimming.
  2. My parents (to buy) ____ this house if the man (not/to sell) ____ it to someone else.
  3. If he (not/to fail) ____ his driving test, his parents (to lend) ____ him their car.
  4. If my uncle (to tell) ____ me the way to his office, I (not/to arrive) ____ so late.
  5. She (to be) ____ at the airport if she (to read) ____ the message carefully.
  6. Lucy (not/to hurt) ____ her foot if she (not/to drop) ____ the old box on it.
  7. If you (to use) ____ a sharp knife, you (not/to cut) ____ yourself.
  8. If Victoria (to celebrate) ____ her birthday at home, I (to bring) ____ her some flowers.
  9. We (to take) ____ the train to Edinburgh if it (to run) ____ on time.
  10. If Max (not/to forget) ____ his schoolbag, he (to give) ____ you your USB flash drive.

Bài tập 3

Hoàn thành câu với từ cho sẵn (chú ý chia động từ)

  1. If/you/mix/red/blue/get/purple.
  2. If/Arsenal/win/they/be/top/the league.
  3. It/rain/we/cancel/the match.
  4. You/take/first bus/you/will/get/there on time.
  5. You/need more helpers/I /can try/get some time off work.
  6. Mary might/deliver your parcel/you/ask/her.
  7. I/were/20/I would/travel/world
  8. Jim/lent/us /car/we/could/go/party.
  9. We/would/save £3.50 a day/we didn’t/eat any lunch.
  10. Burglars/broke/into my house/they/find any money.
  11. You/be very angry/I failed/my exam?
  12. I/were/you/I/would/phone her/straight away.
  13. You/loved me/you/buy me/a diamond ring.
  14. I/knew/where she lived/I/go and see her.
  15. You/went/to bed earlier you/would/tired.

ĐÁP ÁN

Đáp án bài tập 1

  1. will have
  2. looked
  3. had fed
  4. would understand
  5. would arrive
  6. would have had
  7. swim
  8. press
  9. had asked
  10. would call

Đáp án bài tập 2

  1. If it had been warmer, we would have gone swimming.
  2. My parents would have bought this house if the man had not sold it to someone else.
  3. If he had not failed his driving test, his parents would have lent him their car.
  4. If my uncle had told me the way to his office, I would not have arrived so late.
  5. She would have been at the airport if she had read the message carefully.
  6. Lucy would not have hurt her foot if she had not dropped the old box on it.
  7. If you had used a sharp knife, you would not have cut yourself.
  8. If Victoria had celebrated her birthday at home, I would have brought her some flowers.
  9. We would have taken the train to Edinburgh if it had run on time
  10. If Max had not forgotten his schoolbag, he would have given you your USB flash drive.
Xem thêm:   Lệ phí thi IELTS, địa điểm và lịch thi IELTS 2020 và điều cần biết

Đáp án bài tập 3

  1. If you mix red and blue, you get purple.
  2. If Arsenal wins, they’ll be top of the league.
  3. If it rains, we will cancel the match.
  4. If you take the first bus, you’ll get there on time.
  5. If you need more helpers, I can try and get some time off work.
  6. Mary might deliver your parcel if you ask her.
  7. If I were 20, I would travel the world.
  8. If Jim lent us his car, we could go to the party.
  9. We would save £3.50 a day if we didn’t eat any lunch.
  10. If burglars broke into my house, they wouldn’t find any money.
  11. Would you be very angry if I failed my exam?
  12. If I were you, I’d phone her straight away.
  13. If you really loved me, you would buy me a diamond ring.
  14. If I knew where she lived, I would go and see her.
  15. If you went to bed earlier you wouldn’t be so tired.

Bài viết đã cung cấp cho các bạn kiến thức đầy đủ về cấu trúc và công thức của 3 loại câu điều kiện 1-2-3. Bài tập do hocsinhgioi tổng hợp có đi kèm đáp án để các bạn tiện luyện tập ở nhà. Mong rằng những thông tin của bài viết sẽ giúp các bạn trong hcoj tập.

Phát âm chuẩn là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh. Do đó, bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cho các bạn cách phát âm chuẩn nhất của “S, ES”. Đặc biệt, hocsinhgioi còn tổng hợp những
Trong cuộc sống của chúng ta không thể thiếu âm nhạc, âm nhạc làm cho cuộc sống của chúng ta vui tươi hơn, yêu đời hơn. Mỗi người lại có những sở thích âm nhạc khác nhau; có người thích
Thời đại công nghiệp học hiện đại học ngày càng phát triển nên có nhiều cách học tiếng Anh dễ dàng , khi ở bất kỳ đâu, bạn cũng có thể tải ít nhất một phần mềm và ứng dụng
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong 12 thì bắt buộc bạn cần biết khi học tiếng Anh. Thì Hiện tại tiếp diễn được sử dụng phổ biến với nhiều cách dùng đa dạng. Nếu bạn muốn

Viết một bình luận

Call Now Button