Cách dùng danh động từ (Gerund and infinitive) trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive) là hai dạng động từ thường gặp nhất trong các bài thi và cả trong giao tiếp. Bài viết dưới đây giới thiệu các kiến thức liên quan đến hai dạng động từ này. Cũng theo dõi bài viết nhé!

1. Danh động từ (gerund)

1.1. Khái niệm danh động từ trong tiếng Anh

Gerund (danh động từ) là danh từ được hình thành bằng cách thêm đuôi “ing” vào động từ.

Ví dụ: coming, building, teaching…

  • Phủ định của danh động từ được hình thành bằng cách thêm not vào trước V-ing.
Xem thêm:   Download 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản thông dụng theo chủ đề PDF

Ví dụ: not making, not opening…

  • Cũng có thể thêm tính từ sở hữu vào trước danh động từ để nói rõ chủ thể thực hiện hành động. 

Ví dụ: my turning on the air conditioner.

Danh động từ (gerund)
Danh động từ (gerund)

Xem thêm bài viết liên quan:

1.2. Vị trí của danh động từ trong tiếng Anh 

V-ing có thể sử dụng trong các cấu trúc:

  • Đứng đầu câu làm chủ ngữ
  • Đứng sau động từ làm tân ngữ
  • Đứng sau to be làm bổ ngữ
  • Đứng sau giới từ và liên từ
  • Đi sau một số động từ/ danh từ/ tính từ nhất định

1.3. Chức năng của danh động từ trong câu

Danh động từ (V-ing) vừa có tính chất của một động từ (có thể có tân ngữ theo sau), vừa có tính chất của một danh từ (có thể ở bất kỳ vị trí nào mà danh từ có thể đứng  được).

Làm chủ ngữ

Ví dụ:

  • Reading is the best way to learn new words.

(Đọc sách là cách tốt nhất để học từ vựng mới.)

  • Hunting tigers is dangerous.

(Săn bắt cọp thì rất nguy hiểm.)

  • Brushing your teeth is important.

(Chải răng là điều rất quan trọng.)

Làm tân ngữ đứng sau động từ thường

Ví dụ:

  • She likes cooking.

(Cô ấy thích nấu ăn.)

  • I enjoy reading.

(Tôi hưởng thụ việc đọc sách.)

Lưu ý: Dưới đây là tổng hợp các động từ theo sau là danh động từ (Verb +V-ing)

STT Động từ (Verb) Nghĩa (Meaning) STT Động từ (Verb) Nghĩa (Meaning)
1 Admit Nhận vào 24 Involve = include Bao gồm, có ý định
2 Advise Khuyên 25 Include Bao gồm
3 Allow Cho phép 26 Keep Tiếp tục
4 Appreciate Hoan nghênh 27 Mention Chú ý
5 Anticipate Đoán trước 28 Mind Tâm trí
6 Avoid Tránh 29 Miss Nhớ
7 Complete Hoàn tất 30 Pardon Ân xá
8 Consider Cân nhắc 31 Permit Cho phép
9 Defer = delay Trì hoãn 32 Postpone Trì hoãn
10 Delay Trì hoãn 33 Practice Luyện tập
11 Deny Từ chối 34 Prevent Ngăn cản
12 Detest Ghét 35 Propose = suggest Đề nghị
13 Dislike Không thích 36 Quit Thoát
14 Discuss Tranh luận 37 Recall Hồi tưởng
15 Dread Khiếp sợ 38 Recollect Nhớ lại, nhớ ra
16 Enjoy Thưởng thức 39 Recommend Giới thiệu
17 Escape Trốn khỏi 40 Resent Bực bội
18 Excuse Giải thích lý do 41 Resist Kháng cự, chống lại
19 Fancy = imagine Tưởng tượng 42 Risk Rủi ro
20 Feel like Cảm thấy như 43 Suggest Đề nghị
21 Finish Kết thúc 44 Tolerate Tha thứ, khoan dung
22 Forgive Tha thứ 45 Understand Hiểu
23 Imagine Tưởng tượng 46 Loathe Ghét, kinh khủng

Làm bổ ngữ cho động từ tobe, đứng sau tobe

Chúng ta thường thấy V-ing trong thì tiếp diễn, tuy nhiên V-ing trong tiếp diễn đóng vai trò là động từ, còn chúng ta đang nói V-ing có chức năng như một danh từ, Vì thế phải phân biệt rõ, không sẽ nhầm lẫn.

Xem thêm:   Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản

Để nhận biết một danh động từ trong câu, chúng ta chỉ cần tìm một từ có cấu trúc verb+ing sau tobe. Nếu từ đó có chức năng làm danh từ thì đó chính là danh động từ.

Chức năng của danh động từ trong câu
Chức năng của danh động từ trong câu

Ví dụ:

  • My great passion in life is studying. 

(Niềm đam mê lớn nhất đời tôi là việc học.)

Trong câu này “Studying” là gerund vì nó có chức năng như danh từ trong câu.

  • The hardest thing about learning English is understanding the gerund

(Điều khó nhất của học tiếng Anh là việc hiểu về Danh động từ)

“understanding” là gerund vì nó có chức năng như danh từ trong câu này.

  • I am playing football.
Xem thêm:   Cambridge English Vocabulary in Use Upper – Intermediate [PDF] Download

(Tôi đang chơi bóng đá.)

Ở câu này “playing” không phải là gerund vì nó đóng vai trò là động từ  ở thì tiếp diễn trong câu.

Đứng sau một số cụm từ diễn tả cảm xúc

Sau những cụm từ dưới đây sẽ sử dụng V-ing (Gerund)

Ví dụ: 

  • She couldn’t help falling in love with him. 

(Cô ta không thể không yêu anh ta.)

  • It’s no use trying to escape. 

(Thật vô ích khi cố gắng trốn thoát.)

Cụm từ Nghĩa
Be worth đáng giá để làm gì đó
Be busy bận làm gì đó
Be get used to = be get accustomed to quen với việc gì
Can’t help không nhịn được khi làm gì
Can’t face không thể đối mặt
Can’t stand không thể chịu đựng nổi cái gì
Catch/find/keep/leave/set/start + Object bắt lấy/ tìm thấy/ tiếp tục, …cái gì đó
Prevent/ stop/ save + Object ngăn cản/ dừng làm gì đó
Go/come đi/đến
Have + fun/ trouble/ problem/ difficulty/ a good time/ a bad time/ a difficulty time,… gặp khó khăn/ vui vẻ trong việc gì
Look forward to Trông đợi, trông mong
It’s no use/ good vô ích khi làm gì đó
Sit/ stand/ lie + place ngồi/ đứng/ nằm ở nơi nào đó
Spend/ waste + money/ time dành/ lãng phí tiền/ thời gian để làm gì đó
There’s no point (in) không có lý nào

Đứng sau giới từ (prepositions)

Cấu trúc: Giới từ (in, on, of, with,…) + V-ing

Ví dụ:

  • She is good at painting. 

(Cô ấy rất giỏi vẽ.)

  • Can you sneeze without opening your mouth? 

(Bạn có thể hắt hơi mà không mở miệng không?)

1.4. Điểm khác biệt giữa danh động từ với danh từ

Giữa danh động từ và danh từ có một vài điểm khác biệt.

  • Đầu tiên, sau danh động từ ta có thể thêm một tân ngữ, còn danh từ thì không

We should avoid eating too much meat.

(Chúng ta nên tránh ăn quá nhiều thịt.)

-> eating là gerund

We should avoid violent activities

Xem thêm:   Tại sao “không” nên học ngành ngôn ngữ Anh

(Chúng ta nên tránh các hành động bạo lực.)

-> violent activities là cụm danh từ 

  • Tiếp theo, trước danh từ có thể dùng mạo từ (a, an, the) còn trước danh động từ thì không

Using smartphones is popular now.

(Sử dụng điện thoại thông minh bây giờ rất phổ biến.)

The popularity of smartphones increases nowadays.

(Sự phổ biến của điện thoại thông minh đang ngày càng tăng.)

Điểm khác biệt giữa danh động từ với danh từ
Điểm khác biệt giữa danh động từ với danh từ
  • Ngoài ra, ta dùng trạng từ để bổ nghĩa cho danh động từ, còn vẫn dùng tính từ bổ nghĩa cho danh từ

Doing exercise regularly brings many benefits.

(Tập thể dục thường xuyên mang lại rất nhiều lợi ích.)

He drives his regular route to work.

(Anh lấy đi đường mọi khi để tới chỗ làm.)

1.5. Điểm khác biệt giữa danh động từ với động từ

Dù xuất thân từ động từ nhưng mang tính chất của danh từ nên danh động từ trong tiếng Anh KHÔNG còn giống động từ nữa.

  • Danh động từ không làm động từ chính trong câu

Ví dụ: 

I study English at school. 

(Tôi học tiếng Anh ở trường.)

I enjoy studying English at school. 

(Tôi thích việc học tiếng Anh ở trường.)

  • Danh động từ có thể làm chủ ngữ, còn động từ thì không

Ví dụ:

Winning this competition is a big achievement with me.

(Chiến thắng cuộc thi này là một thành tựu lớn đối với tôi.)

-> Không dùng Win this competition làm chủ ngữ

If I win this game, I will definitely be on cloud nine.

(Nếu tôi thắng cuộc thi này, tôi chắc chắn sẽ vui lắm.)

2. Động từ nguyên mẫu (infinitive)

2.1. Khái niệm

Infinitive là hình thức động từ nguyên mẫu.

Có 2 loại động từ nguyên mẫu:

  • Động từ nguyên mẫu có “to” (to infinitive) 
  • Động từ nguyên dạng không to (bare infinitive)

Để thuận tiện, người Anh ‘ngầm’ quy ước rằng khi nói ‘động từ nguyên mẫu’ (infinitive) có nghĩa là ‘động từ nguyên mẫu có to’ còn khi muốn nói ‘động từ nguyên mẫu không to’ thì người ta phải nói đầy đủ ‘infinitive without to’.

Xem thêm:   Mẹo làm bài TOEIC listening hiệu quả nhờ điều này

Ví dụ:

  • Infinitive: to learn, to watch, to play…
  • Bare infinitive: learn, watch, play…

Phủ định của động từ nguyên mẫu được hình thành bằng cách thêm “not” vào trước “to V” hoặc “V”.

Ví dụ:

  • Infinitive: not to learn, not to watch, not to play…
  • Bare infinitive: not learn, not watch, not play…

2.2. Cách sử dụng động từ nguyên mẫu

Động từ nguyên mẫu có to

  • Dùng làm chủ ngữ trong câu

Ví dụ:

To learn English well is important to your future job. 

(Học tiếng Anh rất tốt cho công việc tương lai của bạn.)

  • Dùng làm bổ ngữ cho động từ

Ví dụ:

The most important thing for you now is to learn hard. 

(Điều quan trọng nhất đối với bạn là học tập chăm chỉ.)

Cách sử dụng động từ nguyên mẫu
Cách sử dụng động từ nguyên mẫu
  • Dùng làm tân ngữ của động từ, tính từ

Ví dụ:

He wants to learn English. 

(Anh ấy muốn học tiếng Anh.)

I am pleased to hear that you have passed your exam. 

(Tôi mừng khi biết rằng bạn đã vượt qua kỳ thi đó.)

  • Dùng sau hình thức bị động của động từ số 1

Ví dụ:

We were made to work overtime yesterday. 

(Chúng tôi đã làm để làm thêm giờ ngày hôm qua.)

  • Dùng sau động từ số 1 và tân ngữ

Ví dụ: The doctor advised us to take a holiday for a rest.

  • Dùng sau tân ngữ là các từ để hỏi (trừ why)

Ví dụ:

We completely didn’t know what to do at that time. 

(Chúng tôi hoàn toàn không biết phải làm gì vào thời điểm đó.)

  • Dùng sau một số động từ sau

Agree , aim, arrange, attempt, care, choose, appear, afford, ask, demand, expect, hesitate, intend, invite, want, wish, hope, promise, decide, start, learn, fail, plan, manage, pretend, remind, persuade, encourage, force, order, urge, seem, tend, threaten, wait, intend, mean, happen, manage, …

Xem thêm:   Action Plan for IELTS PDF- Free Download Full

Ví dụ:

  • She agreed to speak before the game.
  • He appeared to lose his weight. 

Động từ nguyên mẫu không to

Ví dụ:

I can speak Japanese. 

(Tôi có thể nói tiếng Nhật.)

  • Chú ý: khuyết thiếu ought to V

Ví dụ:

We ought to work hard at this time of the year.

(Chúng ta phải làm việc chăm chỉ vào thời điểm này trong năm.)

  • Dùng trong thể mệnh lệnh thức

Ví dụ:

Ví dụ: Look at the picture and answer the questions.

  • Dùng trong một số cấu trúc: would rather, had better+ V và have sb, let sb, make sb + V

Ví dụ:

  • They made him repeat the whole story.
  • We had the mechanic service our car last week.

Một vài chú ý

  • Help có thể dùng cả động từ nguyên dạng có to và động từ nguyên dạng không to ở sau.

Ví dụ:

They helped us (to) clean our classroom.

(Họ đã giúp chúng tôi (để) dọn dẹp lớp học.)

  • Một số động từ đặc biệt (need, dare) có thể được dùng cả như động từ khuyết thiếu lẫn động từ thường.

Khi được dùng như động từ khuyết thiếu, động từ đi sau sẽ để ở nguyên mẫu không to; khi được dùng như động từ thường, động từ đi sau sẽ chia ở nguyên mẫu có to.

Ví dụ:

  • We needn’t book in advance.
  • We don’t need to book in advance.

3. Khi nào dùng gerund và khi nào dùng infinitive?

Có một số động từ có thể theo sau bởi cả gerunds lẫn infinitive. Trong một số trường hợp, việc động từ thứ 2 chia ở dạng V-ing hay to V không làm thay đổi hoặc chỉ thay đổi không đáng kể nghĩa của động từ chính; trong những trường hợp khác, việc dùng V-ing hay to V có thể làm thay đổi nghĩa của động từ chính.

3.1. Không làm thay đổi hoặc thay đổi không đáng kể nghĩa của động từ chính

Các động từ start, begin, continue, love, like, prefer có thể sử dụng cả V-ing lẫn to V theo sau.

Khi nào dùng gerund và khi nào dùng infinitive?
Khi nào dùng gerund và khi nào dùng infinitive?

Ví dụ:

  • I love reading books.
  • I love to go out with my friends.
Xem thêm:   Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự – nhân lực

Chú ý:

  • Ta dùng like/love/prefer + V-ing hoặc like/love/prefer + to V nhưng would like/would love/would prefer + to V.
  • Ta có thể nói She began laughing/to laugh. They are beginning to shout nhưng thường không nói They are beginning shouting.

3.2. Làm thay đổi nghĩa của động từ chính

  • remember/ forget + V-ing: nhớ/ quên việc đã xảy ra rồi (trong quá khứ)
  • remember/ forget + to V: nhớ/ quên việc chưa, sắp xảy ra (trong tương lai)

Ví dụ:

Remeber to turn off the light before leaving home.

I remember meeting you before.

  • stop + V-ing: dừng việc đang làm lại
  • stop + to V: dừng lại để chuyển sang việc khác

Ví dụ:

We stopped talking when the teacher came in.

On the way home, I stopped at the post office to buy a newspaper.

  • try + V-ing: thử làm gì
  • try + to V: cố gắng làm gì

Ví dụ:

You can try mixing these two ingredients together and see what will happen

You should try to improve your listening skill.

  • regret + V-ing: hối tiếc rằng đã làm gì
  • regret + to V: tiếc rằng sắp phải làm gì (thông báo tin xấu)

Ví dụ:

I regret being rude to him yesterday.

I regret to inform you that your application has been denied.

  • need + V-ing = need + to be P2: cần được (bị động)
  • need + to V: cần (chủ động)

Ví dụ:

I need to wash my car.

My car is very dirty. It needs washing.

  • refuse + V-ing: phủ nhận là đã làm gì (hành động đã xảy ra rồi)
  • refuse + to V: từ chối không muốn làm gì (hành động sẽ không xảy ra)

Ví dụ:

He refused going out with her last night.

He refused to lend me some money.

  • go on + V-ing: tiếp tục việc đang làm
  • go on + to V: tiếp tục một việc mới sau khi hoàn thành việc đang làm
Xem thêm:   Các cụm tính từ thông dụng trong tiếng Anh mới nhất 2021

Ví dụ:

After finishing her BA, she went on to get a master’s degree.

She went on watching TV

  • mean + V-ing: có nghĩa là, có liên quan đến
  • mean + to V: có chủ ý, có kế hoạch làm gì

Ví dụ:

Working harder means getting more money.

He meant to move the Newcastle

  • Dùng sau các động từ chỉ tri giác và tân ngữ

Hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V-ing để chỉ khoảnh khắc hành động đang diễn ra.

  • Dùng sau các động từ chỉ tri giác và tân ngữ

Hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V để chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe hoặc thấy toàn bộ sự việc diễn ra.

Ví dụ:

When I entered the room, I found him reading a book

I saw her go with a strange man yesterday.

4. Chú ý khi sử dụng gerund và infinitive

Cả gerund và infinitive đều có thể được dùng làm chủ ngữ, bổ ngữ và tân ngữ của động từ. Tuy nhiên, khi đóng vai trò làm chủ ngữ và bổ ngữ của động từ, gerund thường được sử dụng phổ biến hơn (đặc biệt là trong văn nói), infinitive chỉ được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh vào mục đích của hành động. (90% động từ làm chủ ngữ và bổ ngữ cho động từ được chia ở dạng gerund).

Chú ý khi sử dụng gerund và infinitive
Chú ý khi sử dụng gerund và infinitive

Ví dụ:

  • Learning is important.
  • To learn is important.
  • The most important thing is learning.
  • The most important thing is to learn.

Việc chia động từ ở gerund hay infinitive khi động từ đóng vai trò làm tân ngữ phụ thuộc vào động từ chính.

Ví dụ:

  • We hate cooking.
  • We want to eat out.

5. Bí quyết học gerund và infinitive hiệu quả

Để học tốt tiếng Anh thì việc ghi nhớ từ là điều cơ bản nhất. Tuy nhiên, việc ghi nhớ các loại từ không có quy tắc như danh động từ lại cực kỳ khó khăn. Dưới đây là 2 gợi ý về phương pháp học, hy vọng giúp bạn có thêm bí quyết để nhớ các từ vựng này nhé!

Xem thêm:   Cấu trúc và cách dùng Have to trong tiếng Anh – Ngữ pháp nâng cao

5.1. Học tiếng Anh qua lời bài hát

Đây là cách được nhiều người áp dụng và đem lại hiệu quả cao, nhất là trong việc học thuộc từ mới. Các bài hát có giai điệu sẽ giúp tăng sự hấp dẫn và hứng thú trong quá trình học. 

Cách học này cũng giúp người học dễ nhớ và nhớ từ lâu hơn so với cách học thông thường.

5.2. Tham gia khóa học tiếng Anh

Nếu như không có điều kiện trực tiếp tham gia các lớp học tiếng Anh hoặc không thể tự học tại nhà thì cách đơn giản nhất là học tiếng anh online. Cách học này giúp người học có thể chủ động về thời gian học và điều kiện học. 

Tuy nhiên, vẫn có thể kiểm soát được kết quả học tập của mình. Học từ vựng tiếng Anh dưới hình thức online sẽ giúp người học phát âm chuẩn và nhớ từ lâu hơn. Người học cũng có động lực hơn trong quá trình học tập.

6. Bài tập về danh động từ trong tiếng Anh

Bài tập

Bài tập 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. I hope …… from college next June.(to graduate/ graduating)
  2. The models practiced ……. with a book balanced on their heads.(to walk/ walking)
  3. Mandy has promised ………. care of our dog while we are on vacation.(to take/ taking)
  4. Mr. Edwards chose ……….. the management position in Chicago rather than the position in Miami.(to accept/ accepting)
  5. I don’t know what she wants ……… tonight. Why don’t you ask her?(to do/ doing)

Bài tập 2: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. Frank offered ……….. us paint the house.(to help/ helping)
  2. Sandra decided ……….. economics in London. (to study/ studying)
  3. Witnesses reported ……….. the bank robber as he was climbing out of the second-story window. (to see/ seeing)
  4. Stephanie dislikes ………… in front of a computer all day.(working/ to work)
  5. Mrs. Naidoo appears ……….. the most qualified person for the job.(to be/ being)

Đáp án

Bài tập 1

1. to graduate  2. walking 3. to take 4. to accept 5. to do

Bài tập 2

1. to help 2. to study 3. seeing 4. working 5. to be

Trên đây là toàn bộ những kiến thức về gerund và infinitiveIeltscaptoc.com.vn hi vọng bạn sẽ hiểu và áp dụng tốt để cải thiện được điểm số cao trong các bài thi cũng như sử dụng được vào kỹ năng giao tiếp của mình nhé. Chúc các bạn học tốt!

Trong số những cuốn sách đến từ Cambridge, cuốn Vocabulary for IELTS là nổi bật nhất. Nếu bạn đã quen với cuốn dành cho người mới bắt đầu thì hôm nay hocsinhgioi sẽ tiếp tục với cuốn nâng cao đó
Nếu bạn đang tìm một cuốn sách để ôn thi IELTS theo hướng chuyên ngành thì hãy tham khảo ngay cuốn sách Focus on Academic Skills for IELTS. Focus on Academic Skills for IELTS là ebook luyện thi IELTS nổi tiếng do Pearson
Collins Vocabulary for IELTS nằm trong tập sách của Collins – hẳn đã không còn xa lạ với các sĩ tử luyện thi IELTS ở trình độ Pre-intermediate có mục tiêu 6.0+. Cuốn Sách gồm 20 chủ đề bài quen thuộc, đơn giản
“Check your English Vocabulary for IELTS” được đánh giá là “bestselling workbook” cho các thí sinh đang ôn luyện cho kỳ thi IELTS. Cuốn sách đặc biệt thích hợp cho những bạn đang có kế hoạch du học ở một
Provide vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ nên provide có nhiều cấu trúc và cách sử dụng trong từng trường hợp khác nhau. Vì vậy người học tiếng Anh rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng
Học tiếng Anh là cả một quá trình dài và điều quan trọng nhất trong việc học tiếng Anh đó là tinh thần tự học. Sách chính là người bạn sẽ giúp chúng ta tự học một cách hiệu quả.

Viết một bình luận

Call Now Button